Dinamo City vs Laci — Superliga
Superliga · Albania
1
1.82
X
3.45
2
4.05
Hiệp 10-0
Hiệp 23-1
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Bàn thắng2-0 ~0'
- Bàn thắng3-0 ~0'
- ~0' 3-1Bàn thắng
- ~0' Thẻ đỏ
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Dinamo Tirana thắng
1
Tỷ lệ @1.82
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DIN
Dinamo CityDự đoánLaciLAC
Dinamo CityDự đoánLaciLAC
51%Kiểm soát bóng49%
10Tổng dứt điểm10
5Trúng đích5
5Phạt góc4
3Thẻ vàng2
3Việt vị1
12Lỗi10
DIN
Dinamo CityThực tếLaciLAC
Dinamo CityThực tếLaciLAC
64%Kiểm soát bóng36%
7Tổng dứt điểm6
4Trúng đích4
3Phạt góc4
2Thẻ vàng1
4Việt vị1
12Lỗi14
DIN
Dinamo CityThực tế · Dự đoánLaciLAC
Dinamo CityThực tế · Dự đoánLaciLAC
64%51%Kiểm soát bóng36%49%
710Tổng dứt điểm610
45Trúng đích45
35Phạt góc44
23Thẻ vàng12
43Việt vị11
1212Lỗi1410
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo CityMỗi trậnLaciLAC
Dinamo CityMỗi trậnLaciLAC
1.8Bàn thắng / trận1.6
0.9Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo CityTỷ lệLaciLAC
Dinamo CityTỷ lệLaciLAC
50%Trận thắng60%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo City
DWLLW
Dinamo City
DWLLW
TIR
Tirana
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.32
2.85
Tirana
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.32
2.85
DIN
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia
2
1
2.57
2.87
Dinamo Tirana
EGN
Egnatia
2
1
2.57
2.87
DIN
Dinamo Tirana
TEU
Teuta
0
2
2.42
2.85
Dinamo Tirana
TEU
Teuta
0
2
2.42
2.85
VLL
Vllaznia
DIN
Dinamo Tirana
1
0
3.35
2.07
Vllaznia
DIN
Dinamo Tirana
1
0
3.35
2.07
PAR
Partizani
DIN
Dinamo Tirana
2
4
3.05
2.35
Partizani
DIN
Dinamo Tirana
2
4
3.05
2.35
DIN
Dinamo Tirana
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
Dinamo Tirana
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
SKE
Skenderbeu
DIN
Dinamo Tirana
0
1
3.40
2.12
Skenderbeu
DIN
Dinamo Tirana
0
1
3.40
2.12
PAF
Pafos(Cyp)
DIN
Dinamo Tirana(Alb)
4
2
1.26
13.50
Pafos(Cyp)
DIN
Dinamo Tirana(Alb)
4
2
1.26
13.50
DIN
Dinamo Tirana
VOR
Vora
0
1
–
–
Dinamo Tirana
VOR
Vora
0
1
–
–
DIN
Dinamo Tirana(Alb)
PAF
Pafos(Cyp)
1
1
3.90
2.00
Dinamo Tirana(Alb)
PAF
Pafos(Cyp)
1
1
3.90
2.00
LAC
Laci
DWLLW
Laci
DWLLW
SKE
Skenderbeu
LAC
Laci
1
1
2.20
3.05
Skenderbeu
LAC
Laci
1
1
2.20
3.05
LAC
Laci
VOR
Vora
1
0
2.23
3.05
Laci
VOR
Vora
1
0
2.23
3.05
TIR
Tirana
LAC
Laci
1
0
1.85
3.90
Tirana
LAC
Laci
1
0
1.85
3.90
LAC
Laci
EGN
Egnatia
0
2
3.55
1.97
Laci
EGN
Egnatia
0
2
3.55
1.97
LAC
Laci
KEL
Kelcyra
8
2
–
–
Laci
KEL
Kelcyra
8
2
–
–
LAC
Laci
VLL
Vllaznia
2
0
2.70
2.52
Laci
VLL
Vllaznia
2
0
2.70
2.52
LAC
Laci
TEU
Teuta
1
3
3.20
2.27
Laci
TEU
Teuta
1
3
3.20
2.27
PAR
Partizani
LAC
Laci
1
2
1.92
4.00
Partizani
LAC
Laci
1
2
1.92
4.00
LAC
Laci
AF
AF Elbasani
1
1
2.32
3.05
Laci
AF
AF Elbasani
1
1
2.32
3.05
VLL
Vllaznia
LAC
Laci
3
0
–
–
Vllaznia
LAC
Laci
3
0
–
–
Đối đầu
DIN
Dinamo City
Dinamo City2·1·1
LaciLAC

- thg 4 2025 Laci 1 - 0 Dinamo Tirana
- thg 2 2025 Dinamo Tirana 2 - 0 Laci
- thg 12 2024 Laci 0 - 0 Dinamo Tirana
- thg 10 2024 Dinamo Tirana 2 - 1 Laci
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
- Abissnet Superiore (Relegation Group)











