Dinamo B vs Universitatea C — Liga I
Liga I · Romania
1
2.72
X
3.30
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
DIN
Dinamo BChỉ sốUniversitatea CUNI
Dinamo BChỉ sốUniversitatea CUNI
1.15
xG
1.1750%
Kiểm soát bóng
50%15
Tổng dứt điểm
145
Trúng đích
65
Phạt góc
53
Thẻ vàng
21
Việt vị
211
Lỗi
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo BMỗi trậnUniversitatea CUNI
Dinamo BMỗi trậnUniversitatea CUNI
1.3
Bàn thắng / trận
2.01.4
Bàn thua / trận
0.761%
Kiểm soát bóng
57%18.2
Dứt điểm / trận
15.34.8
Phạt góc / trận
5.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo BTỷ lệUniversitatea CUNI
Dinamo BTỷ lệUniversitatea CUNI
30%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
60%70%
Tài 2.5
40%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo B
WWDLL
Dinamo B
WWDLL
RAP
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
OTE
Otelul
DIN
Dinamo B
1
1
3.45
2.35
Otelul
DIN
Dinamo B
1
1
3.45
2.35
PET
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
DIN
Dinamo B
FAR
Farul C
1
3
1.72
4.40
Dinamo B
FAR
Farul C
1
3
1.72
4.40
OMO
Omonia N
DIN
Dinamo B
2
1
2.42
2.60
Omonia N
DIN
Dinamo B
2
1
2.42
2.60
MOT
Motor Lublin
DIN
Dinamo B
3
1
2.78
2.40
Motor Lublin
DIN
Dinamo B
3
1
2.78
2.40
GOR
Gornik L
DIN
Dinamo B
1
2
6.90
1.26
Gornik L
DIN
Dinamo B
1
2
6.90
1.26
DIN
Dinamo B
FCS
FCSB
1
2
2.80
2.92
Dinamo B
FCS
FCSB
1
2
2.80
2.92
UNI
Universitatea C
DIN
Dinamo B
1
1
2.57
3.25
Universitatea C
DIN
Dinamo B
1
1
2.57
3.25
UNI
Universitatea C
DWLDW
Universitatea C
DWLDW
OTE
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
UNI
Universitatea C(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
Universitatea C(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
UNI
Universitatea C
ARG
Arges P
0
1
1.58
7.00
Universitatea C
ARG
Arges P
0
1
1.58
7.00
KUP
KuPS
UNI
Universitatea C
1
1
3.75
2.22
KuPS
UNI
Universitatea C
1
1
3.75
2.22
UNI
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
Universitatea C
PET
Petrolul P
4
0
1.40
10.00
UNI
Universitatea C
LEV
Levski Sofia
2
2
2.15
3.90
Universitatea C
LEV
Levski Sofia
2
2
2.15
3.90
LEV
Levski Sofia
UNI
Universitatea C
1
0
2.27
3.85
Levski Sofia
UNI
Universitatea C
1
0
2.27
3.85
UNI
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
Universitatea C
UTA
Uta Arad
4
0
1.53
7.00
UNI
Universitatea C
ML
ML Vitebsk
1
0
1.37
11.00
Universitatea C
ML
ML Vitebsk
1
0
1.37
11.00
UNI
Universitatea C
UNI
Universitatea C
1
1
1.70
6.80
Universitatea C
UNI
Universitatea C
1
1
1.70
6.80
Đối đầu
DIN
Dinamo B
Dinamo B0·3·3
Universitatea CUNI

- thg 5 2026 Universitatea C 2 - 1 Dinamo B
- thg 4 2026 Dinamo B 1 - 1 Universitatea C
- thg 3 2026 Dinamo B 0 - 1 Univ. Craiova
- thg 2 2026 Dinamo B 1 - 1 Univ. Craiova
- thg 9 2025 Craiova 2 - 2 Dinamo B
- thg 5 2025 Universitatea C 2 - 1 Dinamo B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















