Dinamo B vs Khimik — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
12.00
X
6.50
2
1.14
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @4.15
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo BMỗi trậnKhimikKHI
Dinamo BMỗi trậnKhimikKHI
1.2
Bàn thắng / trận
2.32.2
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo BTỷ lệKhimikKHI
Dinamo BTỷ lệKhimikKHI
30%
Trận thắng
80%80%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo B
WDWWW
Dinamo B
WDWWW
POB
Pobeda N
DIN
Dinamo B
2
3
2.47
2.75
Pobeda N
DIN
Dinamo B
2
3
2.47
2.75
DIN
Dinamo B
DIN
Dinamo V
0
0
5.15
1.58
Dinamo B
DIN
Dinamo V
0
0
5.15
1.58
DIN
Dinamo B
URA
Ural II
3
1
2.17
2.82
Dinamo B
URA
Ural II
3
1
2.17
2.82
CHE
Chelyabinsk II
DIN
Dinamo B
2
3
2.25
2.95
Chelyabinsk II
DIN
Dinamo B
2
3
2.25
2.95
ANR
Anri V
DIN
Dinamo B
1
2
8.20
1.29
Anri V
DIN
Dinamo B
1
2
8.20
1.29
IZH
Izhevsk
DIN
Dinamo B
4
0
1.88
3.90
Izhevsk
DIN
Dinamo B
4
0
1.88
3.90
DIN
Dinamo B
KDV
KDV Tomsk
0
2
4.70
1.60
Dinamo B
KDV
KDV Tomsk
0
2
4.70
1.60
DIN
Dinamo B
ORE
Orenburg II
4
3
2.10
3.00
Dinamo B
ORE
Orenburg II
4
3
2.10
3.00
DIN
Dinamo B
RUB
Rubin K
2
0
2.65
2.45
Dinamo B
RUB
Rubin K
2
0
2.65
2.45
NOS
Nosta
DIN
Dinamo B
0
1
2.02
3.20
Nosta
DIN
Dinamo B
0
1
2.02
3.20
KHI
Khimik
WLWWW
Khimik
WLWWW
KHI
Khimik
ORE
Orenburg II
2
1
1.23
9.30
Khimik
ORE
Orenburg II
2
1
1.23
9.30
KHI
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
RUB
Rubin K
KHI
Khimik
1
3
5.90
1.35
Rubin K
KHI
Khimik
1
3
5.90
1.35
KHI
Khimik
NOS
Nosta
5
0
1.08
14.00
Khimik
NOS
Nosta
5
0
1.08
14.00
KHI
Khimik
AKR
Akron II
2
0
1.23
7.70
Khimik
AKR
Akron II
2
0
1.23
7.70
POB
Pobeda N
KHI
Khimik
1
1
2.80
2.27
Pobeda N
KHI
Khimik
1
1
2.80
2.27
KHI
Khimik
URA
Ural II
4
1
1.34
6.50
Khimik
URA
Ural II
4
1
1.34
6.50
CHE
Chelyabinsk II
KHI
Khimik
0
3
11.00
1.18
Chelyabinsk II
KHI
Khimik
0
3
11.00
1.18
KRY
Krylya II
KHI
Khimik
0
2
5.25
1.47
Krylya II
KHI
Khimik
0
2
5.25
1.47
KHI
Khimik
IZH
Izhevsk
3
1
1.29
6.70
Khimik
IZH
Izhevsk
3
1
1.29
6.70
Đối đầu
DIN
Dinamo B
Dinamo B0·0·3
KhimikKHI

- thg 5 2026 Khimik 4 - 1 Dinamo B
- thg 9 2025 Khimik D 4 - 1 Dinamo B
- thg 6 2025 Dinamo B 0 - 4 Khimik D
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation













