Dinamo B vs Concordia — Liga II
Liga II · Romania
1
15.00
X
8.20
2
1.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DIN
Dinamo BDự đoánConcordiaCON
Dinamo BDự đoánConcordiaCON
46%Kiểm soát bóng54%
6Tổng dứt điểm14
3Trúng đích7
2Phạt góc5
2Thẻ vàng3
1Việt vị0
11Lỗi0
DIN
Dinamo BThực tếConcordiaCON
Dinamo BThực tếConcordiaCON
54%Kiểm soát bóng46%
10Tổng dứt điểm17
6Trúng đích11
3Phạt góc9
1Thẻ vàng1
DIN
Dinamo BThực tế · Dự đoánConcordiaCON
Dinamo BThực tế · Dự đoánConcordiaCON
54%46%Kiểm soát bóng46%54%
106Tổng dứt điểm1714
63Trúng đích117
32Phạt góc95
12Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIN
Dinamo BMỗi trậnConcordiaCON
Dinamo BMỗi trậnConcordiaCON
0.6Bàn thắng / trận2.9
2.9Bàn thua / trận1.6
44%Kiểm soát bóng50%
6.3Dứt điểm / trận12.1
2.7Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIN
Dinamo BTỷ lệConcordiaCON
Dinamo BTỷ lệConcordiaCON
10%Trận thắng80%
80%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
50%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIN
Dinamo B
LLLWL
Dinamo B
LLLWL
ASA
ASA T
DIN
Dinamo B
4
3
1.15
15.00
ASA T
DIN
Dinamo B
4
3
1.15
15.00
UNI
Unirea Slobozia
DIN
Dinamo B
8
0
1.38
9.00
Unirea Slobozia
DIN
Dinamo B
8
0
1.38
9.00
DIN
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
0
1
3.40
2.22
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
0
1
3.40
2.22
CHI
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
Chindia T
DIN
Dinamo B
1
2
1.12
20.00
DIN
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
POP
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
Popesti-Leord
DIN
Dinamo B
5
0
1.72
4.30
SLA
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
Slatina
DIN
Dinamo B
5
1
1.21
9.30
AFU
Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
SEL
Selimbar (Rou)
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
Selimbar (Rou)
DIN
Dinamo B
2
0
1.85
4.20
DIN
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
1
1
2.55
2.72
Dinamo B
SEL
Selimbar (Rou)
1
1
2.55
2.72
CON
Concordia
LLWWL
Concordia
LLWWL
CON
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
CON
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
PRO
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
GLO
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
MOG
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
CON
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
CET
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
Đối đầu
DIN
Dinamo B
Dinamo B0·0·2
ConcordiaCON

- thg 12 2025 Dinamo B 0 - 3 Concordia
- thg 11 2025 Concordia 2 - 1 Dinamo B
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























