Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Dimona vs Hapoel Herzliya — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 1.54
X 3.75
2 5.20
Hiệp 14-0
  1. Schwartz M.1-0 2'
  2. Schwartz M.2-0 5'
  3. Hadad G.3-0 14'
  4. Menashe E. B.4-0 40'
Hiệp 23-0
  1. Schwartz M.Phạt đền5-0 52'
  2. Alyagon R.6-0 61'
  3. Nawi B.7-0 85'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Dimona thắng 1 Tỷ lệ @1.54 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dimona 60%@1.54
Hòa 23%@3.75
Hapoel Herzliya 17%@5.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 32%@2.74
Xỉu 3.5 68%@1.29
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.92
Không 45%@1.77
Bet Builder
1X & Under 3.5 63%@1.62
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

DimonaDự đoánHapoel Herzliya
50%Kiểm soát bóng50%
14Tổng dứt điểm7
6Trúng đích3
6Phạt góc3
1Thẻ vàng0
DimonaThực tếHapoel Herzliya
64%Kiểm soát bóng36%
16Tổng dứt điểm4
10Trúng đích0
6Phạt góc2
3Thẻ vàng3
DimonaThực tế · Dự đoánHapoel Herzliya
64%50%Kiểm soát bóng36%50%
1614Tổng dứt điểm47
106Trúng đích03
66Phạt góc23
31Thẻ vàng30

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

DimonaMỗi trậnHapoel Herzliya
1.9Bàn thắng / trận0.9
1.5Bàn thua / trận1.1
47%Kiểm soát bóng50%
14.4Dứt điểm / trận7.7
6.8Phạt góc / trận3.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

DimonaTỷ lệHapoel Herzliya
70%Trận thắng30%
80%Tài 1.540%
50%Tài 2.540%
50%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dimona LWWWW
L 26 thg 10 Dimona H. Ironi Rishon 2 3 4.05 1.72
W 23 thg 10 Ramat Hasharon Dimona 0 2 2.37 2.87
W 12 thg 10 Dimona Bnei Yehuda 2 0 – –
W 9 thg 10 Dimona Hapoel Sderot 4 1 2.10 3.30
W 30 thg 9 Hapoel M Dimona 2 3 3.85 1.82
L 23 thg 9 Dimona Maccabi K 1 5 2.02 3.40
W 17 thg 9 Tzeirey Tira Dimona 0 1 4.35 1.70
W 9 thg 9 Dimona Maccabi Yavne 1 0 2.67 2.50
W 3 thg 9 Nordia J Dimona 0 2 4.60 1.57
D 17 thg 4 Dimona Nordia J 0 0 – –
Hapoel Herzliya LDLDD
L 22 thg 10 Hapoel Herzliya Hapoel Azor 1 5 2.32 3.20
D 19 thg 10 Hapoel Sderot Hapoel Herzliya 2 2 2.35 2.60
L 12 thg 10 Hapoel Herzliya Hapoel Azor 0 1 – –
D 8 thg 10 Hapoel Herzliya Hapoel M 0 0 1.78 4.05
D 30 thg 9 Maccabi K Hapoel Herzliya 0 0 2.22 3.20
W 23 thg 9 Hapoel Herzliya Tzeirey Tira 1 0 1.80 4.20
D 18 thg 9 Maccabi Yavne Hapoel Herzliya 0 0 1.85 3.75
W 9 thg 9 Hapoel Herzliya Nordia J 3 1 1.57 4.70
W 3 thg 9 Maccabi A Hapoel Herzliya 1 2 2.60 2.47
D 17 thg 4 Shimshon Hapoel Herzliya 0 0 – –

Đối đầu

Dimona
1·1·0
Hapoel Herzliya
  • thg 12 2025 Hapoel Herzliya 0 - 0 Dimona
  • thg 4 2025 Dimona 3 - 0 Hapoel Herzliya

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 9 +8 20
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 8 -4 7
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1