Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Dila vs Iberia 1999 — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 2.67
X 3.20
2 2.70
Hiệp 10-1
  1. 42' 0-1Dzagania A.Kiến tạo Kobuladze G.
Hiệp 20-1
  1. 51' 0-2Lucas Cafe

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
80%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.95 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dila 58%@2.67
Hòa 19%@3.20
Iberia 1999 23%@2.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 80%@1.95
Xỉu 2.5 20%@7.80
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 71%@1.72
Không 29%@2.00
Bet Builder
X2 & Over 1.5 55%@1.78
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

DilaDự đoánIberia 1999
46%Kiểm soát bóng54%
8Tổng dứt điểm9
4Trúng đích4
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
DilaThực tếIberia 1999
42%Kiểm soát bóng58%
4Tổng dứt điểm7
2Trúng đích3
3Phạt góc6
5Thẻ vàng2
DilaThực tế · Dự đoánIberia 1999
42%46%Kiểm soát bóng58%54%
48Tổng dứt điểm79
24Trúng đích34
35Phạt góc64
52Thẻ vàng22

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

DilaMỗi trậnIberia 1999
2.0Bàn thắng / trận1.0
1.5Bàn thua / trận1.3
44%Kiểm soát bóng55%
7.0Dứt điểm / trận8.4
4.5Phạt góc / trận4.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

DilaTỷ lệIberia 1999
50%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
90%Tài 2.540%
90%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dila LLLWL
L 28 thg 10 Dinamo Batumi Dila 3 1 1.54 5.10
L 24 thg 10 Meshakhte Dila 2 1 3.85 1.87
L 10 thg 10 Rustavi Dila 3 1 2.45 2.87
W 21 thg 9 Spaeri Dila 1 4 3.20 2.10
L 17 thg 9 Iberia 1999 Dila 2 1 2.10 3.25
D 13 thg 9 Dila Dinamo Batumi 2 2 2.97 2.45
W 9 thg 9 Samgurali Dila 1 3 3.05 2.25
W 5 thg 9 Dila Gagra 1 0 1.67 4.70
L 31 thg 8 Dinamo Tbilisi Dila 2 1 1.98 3.50
W 26 thg 8 Dila Samgurali 2 1 3.10 2.32
Iberia 1999 WDLWL
W 26 thg 10 Iberia 1999 Torpedo Kutaisi 3 2 1.87 3.95
D 22 thg 10 Iberia 1999(Geo) Mjallby(Swe) 1 1 2.87 2.60
L 15 thg 10 St. Truiden(Bel) Iberia 1999(Geo) 2 0 1.24 13.50
W 10 thg 10 Meshakhte Iberia 1999 1 2 5.30 1.57
L 4 thg 10 Iberia 1999 Dinamo Tbilisi 1 2 2.56 2.95
W 21 thg 9 Rustavi Iberia 1999 0 2 2.55 2.65
W 17 thg 9 Iberia 1999 Dila 2 1 2.10 3.25
W 13 thg 9 Iberia 1999 Spaeri 1 0 1.65 5.00
L 9 thg 9 Dinamo Batumi Iberia 1999 2 0 2.20 3.25
W 5 thg 9 Iberia 1999 Samgurali 2 1 1.87 3.70

Đối đầu

Dila
1·0·5
Iberia 1999
  • thg 9 2026 Iberia 1999 2 - 1 Dila
  • thg 5 2026 Dila 0 - 1 Iberia 1999
  • thg 3 2026 Iberia 1999 1 - 0 Dila
  • thg 12 2025 Iberia 1999 1 - 3 Dila
  • thg 10 2025 Iberia 1999 2 - 1 Dila
  • thg 8 2025 Dila 0 - 6 Iberia 1999

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 30 +16 56
2 FC Iberia 1999 30 +12 55
3 Dinamo Tbilisi 30 +18 54
4 Rustavi 30 +10 52
5 Dila 30 +3 40
6 Samgurali 30 -12 38
7 Torpedo Kutaisi 30 +7 37
8 Gagra 30 -17 30
9 Spaeri 30 -11 27
10 Meshakhte 30 -26 20

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2