Digenis M vs APEA — 2. Division
2. Division · Síp
1
1.75
X
3.50
2
5.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIG
Digenis MMỗi trậnAPEAAPE
Digenis MMỗi trậnAPEAAPE
1.8
Bàn thắng / trận
1.31.3
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIG
Digenis MTỷ lệAPEAAPE
Digenis MTỷ lệAPEAAPE
40%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIG
Digenis M
DLWLD
Digenis M
DLWLD
DIG
Digenis M
AE
AE Zakakiou
1
1
1.54
5.40
Digenis M
AE
AE Zakakiou
1
1
1.54
5.40
ETH
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
DIG
Digenis M
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
Digenis M
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
KIT
Kitiou
DIG
Digenis M
3
0
2.92
2.15
Kitiou
DIG
Digenis M
3
0
2.92
2.15
DIG
Digenis M
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
Digenis M
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
APE
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
AHI
Ahironas O
DIG
Digenis M
0
4
8.90
1.40
Ahironas O
DIG
Digenis M
0
4
8.90
1.40
ZAK
Zakakiou
DIG
Digenis M
2
3
2.10
3.30
Zakakiou
DIG
Digenis M
2
3
2.10
3.30
DIG
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
IRA
Iraklis Y
DIG
Digenis M
2
1
2.91
2.27
Iraklis Y
DIG
Digenis M
2
1
2.91
2.27
APE
APEA
WWWLD
APEA
WWWLD
APE
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
IRA
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
APE
APEA
SPA
Spartakos K
4
0
–
–
APEA
SPA
Spartakos K
4
0
–
–
HAL
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
AHI
Ahironas O
APE
APEA
1
1
–
–
Ahironas O
APE
APEA
1
1
–
–
APE
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
ZAK
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
ETH
Ethnikos L
APE
APEA
0
1
3.10
2.22
Ethnikos L
APE
APEA
0
1
3.10
2.22
APE
APEA
IRA
Iraklis Y
0
1
1.78
4.40
APEA
IRA
Iraklis Y
0
1
1.78
4.40
KIT
Kitiou
APE
APEA
2
0
1.63
4.67
Kitiou
APE
APEA
2
0
1.63
4.67
Đối đầu
DIG
Digenis M
Digenis M1·0·1
APEAAPE

- thg 3 2026 APEA 1 - 0 Digenis M
- thg 10 2025 APEA 0 - 4 Digenis M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























