Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Digenis Akritas vs Kitiou — 2. Division

2. Division · Síp
1 1.97
X 3.75
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.82 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Digenis Akritas 30%@1.97
Hòa 16%@3.75
Kitiou 54%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 40%@2.03
Xỉu 3.5 60%@1.35
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 61%@1.75
Không 39%@1.98

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Digenis AkritasMỗi trậnKitiou
1.7Bàn thắng / trận1.2
1.5Bàn thua / trận1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Digenis AkritasTỷ lệKitiou
30%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.540%
60%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Digenis Akritas LDDLW
L 19 thg 9 Digenis Akritas APEA 0 1 1.87 3.95
D 12 thg 9 MEAP Nisou Digenis Akritas 0 0 2.95 2.40
D 25 thg 4 Digenis Akritas Zakakiou 1 1 1.54 5.40
L 21 thg 4 Ethnikos L Digenis Akritas 2 1 – –
W 4 thg 4 Digenis Akritas Iraklis Y 1 0 1.68 4.40
L 21 thg 3 Kitiou Digenis Akritas 3 0 2.92 2.15
D 18 thg 3 Digenis Akritas Halkanoras 0 0 2.10 3.25
L 14 thg 3 APEA Digenis Akritas 1 0 2.85 2.35
W 7 thg 3 Ahironas O Digenis Akritas 0 4 8.90 1.40
W 28 thg 2 Zakakiou Digenis Akritas 2 3 2.10 3.30
Kitiou WLWLL
W 18 thg 9 Kitiou MEAP Nisou 4 1 1.72 4.45
L 12 thg 9 Polemidion Kitiou 1 0 5.10 1.58
W 25 thg 4 Ahironas O Kitiou 0 2 – –
L 21 thg 4 Kitiou Halkanoras 0 1 – –
L 4 thg 4 APEA Kitiou 4 0 – –
W 21 thg 3 Kitiou Digenis Akritas 3 0 2.92 2.15
W 18 thg 3 Zakakiou Kitiou 2 4 – –
L 14 thg 3 Kitiou Ethnikos L 0 2 2.30 4.20
L 7 thg 3 Iraklis Y Kitiou 2 1 2.17 3.90
D 28 thg 2 Kitiou Ahironas O 2 2 1.17 10.50

Đối đầu

Digenis Akritas
0·0·2
Kitiou
  • thg 3 2026 Kitiou 3 - 0 Digenis Akritas
  • thg 1 2026 Kitiou 2 - 0 Digenis Akritas

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
9 Halkanoras 13 +13 44
10 Digenis Morphou 13 +2 38
11 Iraklis Yerolakkou 13 +5 36
12 APEA 13 +3 36
13 Spartakos Kitiou 13 +9 36
14 Ethnikos Latsion 13 0 30
15 AE Zakakiou 13 -8 25

Chú thích

  • Relegation