Digenis Akritas vs APEA — 2. Division
2. Division · Síp
1
1.87
X
3.35
2
3.95
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
- ~0' 0-1Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIG
Digenis AkritasMỗi trậnAPEAAPE
Digenis AkritasMỗi trậnAPEAAPE
1.2Bàn thắng / trận1.6
0.9Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIG
Digenis AkritasTỷ lệAPEAAPE
Digenis AkritasTỷ lệAPEAAPE
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.540%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIG
Digenis Akritas
DDLWL
Digenis Akritas
DDLWL
MEA
MEAP Nisou
DIG
Digenis Akritas
0
0
2.95
2.40
MEAP Nisou
DIG
Digenis Akritas
0
0
2.95
2.40
DIG
Digenis Akritas
ZAK
Zakakiou
1
1
1.54
5.40
Digenis Akritas
ZAK
Zakakiou
1
1
1.54
5.40
ETH
Ethnikos L
DIG
Digenis Akritas
2
1
–
–
Ethnikos L
DIG
Digenis Akritas
2
1
–
–
DIG
Digenis Akritas
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
Digenis Akritas
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
KIT
Kitiou
DIG
Digenis Akritas
3
0
2.92
2.15
Kitiou
DIG
Digenis Akritas
3
0
2.92
2.15
DIG
Digenis Akritas
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
Digenis Akritas
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
APE
APEA
DIG
Digenis Akritas
1
0
2.85
2.35
APEA
DIG
Digenis Akritas
1
0
2.85
2.35
AHI
Ahironas O
DIG
Digenis Akritas
0
4
8.90
1.40
Ahironas O
DIG
Digenis Akritas
0
4
8.90
1.40
ZAK
Zakakiou
DIG
Digenis Akritas
2
3
2.10
3.30
Zakakiou
DIG
Digenis Akritas
2
3
2.10
3.30
DIG
Digenis Akritas
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
Digenis Akritas
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
APE
APEA
DWWWL
APEA
DWWWL
APE
APEA
DOX
Doxa
3
3
3.60
2.18
APEA
DOX
Doxa
3
3
3.60
2.18
APE
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
APEA
ETH
Ethnikos L
2
1
–
–
IRA
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
APE
APEA
KIT
Kitiou
4
0
–
–
APEA
KIT
Kitiou
4
0
–
–
HAL
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
AHI
Ahironas O
APE
APEA
1
1
–
–
Ahironas O
APE
APEA
1
1
–
–
APE
APEA
DIG
Digenis Akritas
1
0
2.85
2.35
APEA
DIG
Digenis Akritas
1
0
2.85
2.35
ZAK
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
ETH
Ethnikos L
APE
APEA
0
1
3.10
2.22
Ethnikos L
APE
APEA
0
1
3.10
2.22
APE
APEA
IRA
Iraklis Y
0
1
1.78
4.40
APEA
IRA
Iraklis Y
0
1
1.78
4.40
Đối đầu
DIG
Digenis Akritas
Digenis Akritas1·1·1
APEAAPE

- thg 3 2026 APEA 1 - 0 Digenis Akritas
- thg 1 2026 Digenis Akritas 1 - 1 APEA
- thg 10 2025 APEA 0 - 4 Digenis Akritas
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Division 2 (Championship Group)
- Division 2 (Relegation Group)

















