Differdange vs Victoria — Cup
Cup · Luxembourg
1
1.18
X
6.50
2
11.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIF
DifferdangeMỗi trậnVictoria VIC
DifferdangeMỗi trậnVictoria VIC
1.8Bàn thắng / trận1.3
0.7Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIF
DifferdangeTỷ lệVictoria VIC
DifferdangeTỷ lệVictoria VIC
60%Trận thắng40%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.590%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIF
Differdange
WWWWW
Differdange
WWWWW
USE
Useldange
DIF
Differdange
1
5
–
–
Useldange
DIF
Differdange
1
5
–
–
DIF
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
DIF
Differdange
ETT
Ettelbruck
1
0
1.28
8.00
Differdange
ETT
Ettelbruck
1
0
1.28
8.00
DIF
Differdange
KAE
Kaerjeng
4
1
1.33
7.20
Differdange
KAE
Kaerjeng
4
1
1.33
7.20
HOS
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
DIF
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
WIL
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
DIF
Differdange
RUM
Rumelange
2
0
1.57
5.00
Differdange
RUM
Rumelange
2
0
1.57
5.00
MON
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
ILV
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
VIC
Victoria
WDLLD
Victoria
WDLLD
SAN
Sanem
VIC
Victoria
1
3
–
–
Sanem
VIC
Victoria
1
3
–
–
VIC
Victoria
ETT
Ettelbruck
1
1
2.23
2.70
Victoria
ETT
Ettelbruck
1
1
2.23
2.70
KAE
Kaerjeng
VIC
Victoria
5
0
1.95
3.30
Kaerjeng
VIC
Victoria
5
0
1.95
3.30
VIC
Victoria
HOS
Hostert
0
2
2.95
2.28
Victoria
HOS
Hostert
0
2
2.95
2.28
RAC
Racing U
VIC
Victoria
2
2
1.56
4.60
Racing U
VIC
Victoria
2
2
1.56
4.60
VIC
Victoria
WIL
Wiltz
4
0
2.47
2.42
Victoria
WIL
Wiltz
4
0
2.47
2.42
RUM
Rumelange
VIC
Victoria
3
2
2.10
2.80
Rumelange
VIC
Victoria
3
2
2.10
2.80
VIC
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
Victoria
MON
Mondorf
2
3
4.80
1.60
UNA
UNA Strassen
VIC
Victoria
4
0
1.52
6.90
UNA Strassen
VIC
Victoria
4
0
1.52
6.90
VIC
Victoria
HOS
Hostert
2
4
2.92
3.00
Victoria
HOS
Hostert
2
4
2.92
3.00
Đối đầu
DIF
Differdange
Differdange4·1·0
Victoria VIC

- thg 4 2026 Differdange 3 - 0 Victoria
- thg 10 2025 Victoria 0 - 2 Differdange
- thg 4 2025 Victoria 0 - 2 Differdange
- thg 10 2024 Differdange 3 - 0 Victoria
- thg 5 2024 Differdange 2 - 2 Victoria
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















