Differdange vs Rodange 91 — Cup
Cup · Luxembourg
1
1.11
X
8.10
2
21.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIF
DifferdangeMỗi trậnRodange 91ROD
DifferdangeMỗi trậnRodange 91ROD
1.9
Bàn thắng / trận
1.20.8
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIF
DifferdangeTỷ lệRodange 91ROD
DifferdangeTỷ lệRodange 91ROD
6
Trận thắng
47
Tài 1.5
75
Tài 2.5
65
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIF
Differdange
WWLLD
Differdange
WWLLD
WIL
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
DIF
Differdange
US
US Rumelange
2
0
1.57
5.00
Differdange
US
US Rumelange
2
0
1.57
5.00
MON
Mondorf-les-ba
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
Mondorf-les-ba
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
ILV
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
DIF
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
MET
Metz
DIF
Differdange
1
2
–
–
Metz
DIF
Differdange
1
2
–
–
DIF
Differdange
VIC
Victoria
4
1
1.18
11.00
Differdange
VIC
Victoria
4
1
1.18
11.00
ATE
Atert Bissen
DIF
Differdange
1
0
3.10
2.25
Atert Bissen
DIF
Differdange
1
0
3.10
2.25
DIF
Differdange
KAE
Kaerjeng
2
0
1.20
13.50
Differdange
KAE
Kaerjeng
2
0
1.20
13.50
PRO
Progres N
DIF
Differdange
2
3
5.25
1.72
Progres N
DIF
Differdange
2
3
5.25
1.72
ROD
Rodange 91
WLDLL
Rodange 91
WLDLL
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange 91
6
1
1.65
5.00
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
ATE
Atert Bissen
ROD
Rodange 91
3
2
1.28
9.00
Atert Bissen
ROD
Rodange 91
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
FOL
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
ROD
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
ROD
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
ROD
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Đối đầu
DIF
Differdange
Differdange2·2·0
Rodange 91ROD

- Feb 2026 Rodange 0 - 6 Differdange
- Nov 2025 Differdange 2 - 2 Rodange
- May 2025 Differdan 0 - 0 Rodange
- Nov 2024 Rodange 91 1 - 5 Differdan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















