Differdange vs Racing U — Cup
Cup · Luxembourg
1
1.57
X
3.90
2
4.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.59
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DIF
DifferdangeMỗi trậnRacing URAC
DifferdangeMỗi trậnRacing URAC
2.5Bàn thắng / trận1.6
0.9Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DIF
DifferdangeTỷ lệRacing URAC
DifferdangeTỷ lệRacing URAC
60%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DIF
Differdange
WWWWW
Differdange
WWWWW
USE
Useldange
DIF
Differdange
1
5
–
–
Useldange
DIF
Differdange
1
5
–
–
DIF
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
DIF
Differdange
ETT
Ettelbruck
1
0
1.28
8.00
Differdange
ETT
Ettelbruck
1
0
1.28
8.00
DIF
Differdange
KAE
Kaerjeng
4
1
1.33
7.20
Differdange
KAE
Kaerjeng
4
1
1.33
7.20
HOS
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
WIL
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
DIF
Differdange
RUM
Rumelange
2
0
1.57
5.00
Differdange
RUM
Rumelange
2
0
1.57
5.00
MON
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
ILV
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
Ilves
DIF
Differdange
3
1
1.68
5.00
DIF
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
RAC
Racing U
WDWWD
Racing U
WDWWD
HOS
Hosingen
RAC
Racing U
0
6
–
–
Hosingen
RAC
Racing U
0
6
–
–
PRO
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
RAC
Racing U
JEU
Jeunesse Esch
5
1
1.65
4.60
Racing U
JEU
Jeunesse Esch
5
1
1.65
4.60
DUD
Dudelange
RAC
Racing U
1
3
2.15
2.92
Dudelange
RAC
Racing U
1
3
2.15
2.92
RAC
Racing U
VIC
Victoria
2
2
1.56
4.60
Racing U
VIC
Victoria
2
2
1.56
4.60
RAC
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
ETT
Ettelbruck
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
Ettelbruck
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
RAC
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
MVV
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MET
Metz
RAC
Racing U
2
1
–
–
Metz
RAC
Racing U
2
1
–
–
Đối đầu
DIF
Differdange
Differdange4·1·1
Racing URAC

- thg 4 2026 Differdange 2 - 0 Racing U
- thg 2 2026 Racing U 0 - 2 Differdange
- thg 10 2025 Differdange 5 - 1 Racing U
- thg 5 2025 Differdange 1 - 1 Racing U
- thg 12 2024 Racing U 1 - 0 Differdange
- thg 2 2024 Differdange 7 - 0 Racing U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















