Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Differdange vs Kaerjeng — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.20
X 6.00
2 13.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
92%Xác suất
FC Differdange 03 thắng 1 Tỷ lệ @1.20 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Differdange 92%@1.20
Hòa 6%@6.00
Kaerjeng 2%@13.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 34%@3.01
Xỉu 3.5 66%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@2.12
Không 44%@1.64

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

DifferdangeMỗi trậnKaerjeng
1.7
Bàn thắng / trận
1.7
0.7
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

DifferdangeTỷ lệKaerjeng
5
Trận thắng
7
7
Tài 1.5
7
4
Tài 2.5
5
5
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Differdange WWLLD
W 15 thg 8 Wiltz Differdange 1 2 5.60 1.47
W 9 thg 8 Differdange US Rumelange 2 0 1.57 5.00
L 2 thg 8 Mondorf-les-ba Differdange 3 2 3.70 1.87
L 16 thg 7 Ilves Differdange 3 1 1.68 5.00
D 8 thg 7 Differdange Ilves 0 0 2.85 2.45
W 4 thg 7 Metz Differdange 1 2
W 29 thg 5 Differdange Victoria 4 1 1.18 11.00
L 23 thg 5 Atert Bissen Differdange 1 0 3.10 2.25
D 13 thg 5 Differdange Rodange 91 1 1 1.11 21.00
W 8 thg 5 Progres N Differdange 2 3 5.25 1.72
Kaerjeng LWLWL
L 16 thg 8 Kaerjeng Residence W 1 2 1.62 4.35
W 9 thg 8 Kaerjeng US Hostert 4 2 1.92 3.85
L 2 thg 8 Racing U Kaerjeng 5 1 1.85 4.00
W 26 thg 7 Kaerjeng F91 D 2 0 5.40 1.38
L 23 thg 5 Kaerjeng Jeunesse E 0 2 2.14 3.60
W 10 thg 5 Kaerjeng Jeunesse C 1 0 2.06 3.50
W 3 thg 5 Rodange 91 Kaerjeng 0 3 2.75 2.40
L 26 thg 4 Kaerjeng Racing U 2 5 3.20 2.25
W 19 thg 4 Mamer Kaerjeng 0 1 2.95 2.14
L 12 thg 4 Kaerjeng Atert Bissen 1 2 4.55 1.75

Đối đầu

Differdange
1·1·0
Kaerjeng
  • thg 12 2025 Kaerjeng 1 - 1 Differdange
  • thg 3 2025 Kaerjeng 0 - 4 Differdan

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation