Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Dibba Al Hisn vs Al Thaid — Division 1

Division 1 · UAE
1 1.85
X 3.75
2 4.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Dibba Al Hisn thắng 1 Tỷ lệ @1.85 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Dibba Al Hisn 83%@1.85
Hòa 10%@3.75
Al Thaid 7%@4.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 23%@4.62
Xỉu 3.5 77%@1.38
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.71
Không 56%@2.02

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Dibba Al HisnMỗi trậnAl Thaid
1.8
Bàn thắng / trận
1.2
0.9
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Dibba Al HisnTỷ lệAl Thaid
5
Trận thắng
6
6
Tài 1.5
6
6
Tài 2.5
5
3
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Dibba Al Hisn WWDLW
W 29 May Dubai City Dibba Al Hisn 0 2 8.00 1.34
W 15 May Al Hamriyah Dibba Al Hisn 0 1 4.10 2.00
D 10 May Dibba Al Hisn Ittifaq 2 2 1.35 6.75
L 3 May Al Urooba Dibba Al Hisn 1 0 2.95 2.75
W 24 Apr Dibba Al Hisn Al Arabi 1 0 1.95 3.85
W 19 Apr Masfut Dibba Al Hisn 0 4 6.25 1.49
Al Thaid LLDWW
L 29 May Al Thaid Emirates Club 1 2 2.12 2.90
L 15 May Al Thaid Hatta SC 0 4 3.30 2.10
D 10 May Fujairah Al Thaid 0 0 2.90 2.50
W 3 May Al Thaid Jazira H 1 0 1.74 4.80
W 24 Apr Majd Al Thaid 1 3 8.50 1.40
W 18 Apr Al Thaid Dubai City 1 0 1.54 6.50

Đối đầu

Dibba Al Hisn
1·1·0
Al Thaid
  • Jan 2026 Al Thaid 1 - 1 Dibba Al Hisn
  • May 2024 Thaid 0 - 1 Dibba H

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dubai United 27 +19 58
2 Hatta SC 27 +30 56
3 Al Urooba 27 +20 54
4 Dibba Al Hisn 27 +31 53
5 Al Arabi 28 +10 50
6 Al Thaid 27 +8 48
7 Al Fujairah SC 27 +1 39
8 Emirates Club 27 -2 39
9 Al Hamriyah 27 +9 35
10 Gulf United 27 -12 25
11 Dubai City 27 -24 23
12 Ittifaq 27 -21 21
13 Al Jazira Al Hamra 27 -18 21
14 Masfut 27 -27 21
15 Majd 27 -24 21

Chú thích

  • Promotion