Devonport C vs South Hobart — Tasmania NPL
Tasmania NPL · Úc
1
3.95
X
3.90
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
South Hobart thắng
2
Tỷ lệ @2.00
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
DEV
Devonport CChỉ sốSouth HobartSOU
Devonport CChỉ sốSouth HobartSOU
48%
Kiểm soát bóng
52%8
Tổng dứt điểm
173
Trúng đích
84
Phạt góc
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DEV
Devonport CMỗi trậnSouth HobartSOU
Devonport CMỗi trậnSouth HobartSOU
2.4
Bàn thắng / trận
3.41.1
Bàn thua / trận
0.956%
Kiểm soát bóng
62%9.9
Dứt điểm / trận
14.95.6
Phạt góc / trận
10.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DEV
Devonport CTỷ lệSouth HobartSOU
Devonport CTỷ lệSouth HobartSOU
70%
Trận thắng
70%90%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DEV
Devonport C
WWWWW
Devonport C
WWWWW
DEV
Devonport C
KIN
Kingborou
2
1
2.63
2.62
Devonport C
KIN
Kingborou
2
1
2.63
2.62
DEV
Devonport C
LAU
Launceston C
6
0
1.66
4.25
Devonport C
LAU
Launceston C
6
0
1.66
4.25
GLE
Glenorchy
DEV
Devonport C
1
2
4.75
1.55
Glenorchy
DEV
Devonport C
1
2
4.75
1.55
LAU
Launceston U
DEV
Devonport C
0
6
18.00
1.09
Launceston U
DEV
Devonport C
0
6
18.00
1.09
DEV
Devonport C
SOU
South E
2
0
1.13
13.00
Devonport C
SOU
South E
2
0
1.13
13.00
DEV
Devonport C
RIV
Riverside
4
1
1.48
5.80
Devonport C
RIV
Riverside
4
1
1.48
5.80
KIN
Kingborou
DEV
Devonport C
2
1
2.38
2.77
Kingborou
DEV
Devonport C
2
1
2.38
2.77
DEV
Devonport C
CLA
Clarence Z
2
2
1.31
6.60
Devonport C
CLA
Clarence Z
2
2
1.31
6.60
DEV
Devonport C
ULV
Ulverstone
1
0
1.02
37.00
Devonport C
ULV
Ulverstone
1
0
1.02
37.00
LAU
Launceston C
DEV
Devonport C
1
3
4.00
2.23
Launceston C
DEV
Devonport C
1
3
4.00
2.23
SOU
South Hobart
WWWLW
South Hobart
WWWLW
SOU
South Hobart
RIV
Riverside
5
2
1.19
12.50
South Hobart
RIV
Riverside
5
2
1.19
12.50
SOU
South Hobart
LAU
Launceston C
3
1
1.31
8.00
South Hobart
LAU
Launceston C
3
1
1.31
8.00
SOU
South Hobart
ULV
Ulverstone
2
0
1.02
55.00
South Hobart
ULV
Ulverstone
2
0
1.02
55.00
SOU
South E
SOU
South Hobart
1
0
39.00
1.04
South E
SOU
South Hobart
1
0
39.00
1.04
SOU
South Hobart
GLE
Glenorchy
6
1
1.17
11.00
South Hobart
GLE
Glenorchy
6
1
1.17
11.00
KIN
Kingborou
SOU
South Hobart
1
1
3.35
1.78
Kingborou
SOU
South Hobart
1
1
3.35
1.78
CLA
Clarence Z
SOU
South Hobart
1
3
12.50
1.20
Clarence Z
SOU
South Hobart
1
3
12.50
1.20
SOU
South Hobart
LAU
Launceston U
4
1
–
–
South Hobart
LAU
Launceston U
4
1
–
–
RIV
Riverside
SOU
South Hobart
1
1
23.00
1.10
Riverside
SOU
South Hobart
1
1
23.00
1.10
LAU
Launceston C
SOU
South Hobart
1
8
4.40
1.68
Launceston C
SOU
South Hobart
1
8
4.40
1.68
Đối đầu
DEV
Devonport C
Devonport C0·2·2
South HobartSOU

- thg 5 2026 South Hobart 3 - 2 Devonport C
- thg 9 2025 Devonport 0 - 3 South Hobart
- thg 7 2025 South Hobart 2 - 2 Devonport
- thg 5 2025 Devonport 2 - 2 South Hobart
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











