Deutschla vs SKU A — Cup
Cup · Áo
1
5.80
X
5.15
2
1.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
DEU
DeutschlaChỉ sốSKU ASKU
DeutschlaChỉ sốSKU ASKU
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
100
Trúng đích
30
Phạt góc
40
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DEU
DeutschlaMỗi trậnSKU ASKU
DeutschlaMỗi trậnSKU ASKU
1.6
Bàn thắng / trận
1.52.4
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DEU
DeutschlaTỷ lệSKU ASKU
DeutschlaTỷ lệSKU ASKU
40%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
70%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DEU
Deutschla
LDLLL
Deutschla
LDLLL
WEI
Weiz
DEU
Deutschla
4
0
–
–
Weiz
DEU
Deutschla
4
0
–
–
DEU
Deutschla
ALL
Allerheiligen
1
1
1.57
4.40
Deutschla
ALL
Allerheiligen
1
1
1.57
4.40
DEU
Deutschla
LEB
Lebring
2
5
–
–
Deutschla
LEB
Lebring
2
5
–
–
DEU
Deutschla
KAP
Kapfenberg
2
7
3.80
1.85
Deutschla
KAP
Kapfenberg
2
7
3.80
1.85
OED
Oedt
DEU
Deutschla
5
2
1.55
4.45
Oedt
DEU
Deutschla
5
2
1.55
4.45
DEU
Deutschla
VEL
Velden
1
1
1.72
3.60
Deutschla
VEL
Velden
1
1
1.72
3.60
RIE
Ried II
DEU
Deutschla
1
3
3.20
1.90
Ried II
DEU
Deutschla
1
3
3.20
1.90
DEU
Deutschla
TRE
Treibach
1
0
1.39
6.75
Deutschla
TRE
Treibach
1
0
1.39
6.75
ST.
St. Anna
DEU
Deutschla
0
1
4.60
1.58
St. Anna
DEU
Deutschla
0
1
4.60
1.58
DEU
Deutschla
VOI
Voitsberg
1
3
6.25
1.40
Deutschla
VOI
Voitsberg
1
3
6.25
1.40
SKU
SKU A
DWDWD
SKU A
DWDWD
FLO
Floridsdo
SKU
SKU A
2
2
3.30
2.23
Floridsdo
SKU
SKU A
2
2
3.30
2.23
SKU
SKU A
ADM
Admira W
2
1
2.22
2.95
SKU A
ADM
Admira W
2
1
2.22
2.95
VOI
Voitsberg
SKU
SKU A
1
1
2.00
3.50
Voitsberg
SKU
SKU A
1
1
2.00
3.50
KRE
Krems R
SKU
SKU A
0
2
4.95
1.57
Krems R
SKU
SKU A
0
2
4.95
1.57
SKU
SKU A
ART
Artis
2
2
2.90
2.28
SKU A
ART
Artis
2
2
2.90
2.28
SKU
SKU A
SV
SV Horn
1
0
–
–
SKU A
SV
SV Horn
1
0
–
–
TAB
Taborsko
SKU
SKU A
0
3
2.72
2.38
Taborsko
SKU
SKU A
0
3
2.72
2.38
SKU
SKU A
CRV
Crvena Z
1
2
9.75
1.29
SKU A
CRV
Crvena Z
1
2
9.75
1.29
AUS
Austria L
SKU
SKU A
2
1
1.60
5.00
Austria L
SKU
SKU A
2
1
1.60
5.00
SKU
SKU A
AUS
Austria K
3
0
1.91
4.00
SKU A
AUS
Austria K
3
0
1.91
4.00
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

