Dessel vs Cercle II — First Amateur Division
1
2.38
X
3.85
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DES
DesselMỗi trậnCercle IICER
DesselMỗi trậnCercle IICER
1.8Bàn thắng / trận1.3
2.1Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DES
DesselTỷ lệCercle IICER
DesselTỷ lệCercle IICER
50%Trận thắng20%
100%Tài 1.590%
90%Tài 2.560%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DES
Dessel
DWLDW
Dessel
DWLDW
MER
Merelbeke
DES
Dessel
1
1
2.35
2.70
Merelbeke
DES
Dessel
1
1
2.35
2.70
DES
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
HOU
Houtvenne
DES
Dessel
5
0
2.52
2.52
Houtvenne
DES
Dessel
5
0
2.52
2.52
DES
Dessel
HOO
Hoogstraten
1
1
2.10
3.05
Dessel
HOO
Hoogstraten
1
1
2.10
3.05
TIE
Tienen
DES
Dessel
3
4
2.47
2.70
Tienen
DES
Dessel
3
4
2.47
2.70
HAS
Hasselt
DES
Dessel
1
0
1.32
8.50
Hasselt
DES
Dessel
1
0
1.32
8.50
TIE
Tienen
DES
Dessel
1
3
2.62
2.55
Tienen
DES
Dessel
1
3
2.62
2.55
DES
Dessel
ZEL
Zelzate
3
1
2.40
2.70
Dessel
ZEL
Zelzate
3
1
2.40
2.70
DES
Dessel
KNO
Knokke
4
3
2.75
2.33
Dessel
KNO
Knokke
4
3
2.75
2.33
SPO
Spouwen-Moper
DES
Dessel
3
0
2.05
3.05
Spouwen-Moper
DES
Dessel
3
0
2.05
3.05
CER
Cercle II
LLWLD
Cercle II
LLWLD
CER
Cercle II
TIE
Tienen
1
3
1.81
4.10
Cercle II
TIE
Tienen
1
3
1.81
4.10
DES
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
CER
Cercle II
KNO
Knokke
2
1
3.25
1.98
Cercle II
KNO
Knokke
2
1
3.25
1.98
MER
Merelbeke
CER
Cercle II
3
1
2.10
3.05
Merelbeke
CER
Cercle II
3
1
2.10
3.05
CER
Cercle II
ZEL
Zelzate
1
1
2.57
2.37
Cercle II
ZEL
Zelzate
1
1
2.57
2.37
CER
Cercle II
LEU
Leuven B
0
4
2.70
2.38
Cercle II
LEU
Leuven B
0
4
2.70
2.38
CER
Cercle II
SPO
Spouwen-Moper
0
5
2.22
2.85
Cercle II
SPO
Spouwen-Moper
0
5
2.22
2.85
HOU
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
CER
Cercle II
HAS
Hasselt
0
4
4.15
1.70
Cercle II
HAS
Hasselt
0
4
4.15
1.70
KNO
Knokke
CER
Cercle II
2
1
1.92
4.35
Knokke
CER
Cercle II
2
1
1.92
4.35
Đối đầu
DES
Dessel
Dessel2·0·1
Cercle IICER

- thg 9 2026 Dessel 3 - 1 Cercle II
- thg 10 2025 Cercle II 3 - 1 Dessel
- thg 2 2025 Cercle II 2 - 3 Dessel
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















