Dekani vs Radomlje — Cup
Cup · Slovenia
1
9.50
X
6.00
2
1.44
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.72
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DEK
DekaniMỗi trậnRadomljeRAD
DekaniMỗi trậnRadomljeRAD
1.3Bàn thắng / trận1.3
1.1Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DEK
DekaniTỷ lệRadomljeRAD
DekaniTỷ lệRadomljeRAD
40%Trận thắng20%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.580%
40%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DEK
Dekani
WWDDD
Dekani
WWDDD
DEK
Dekani
ILI
Ilirija
1
0
2.35
2.87
Dekani
ILI
Ilirija
1
0
2.35
2.87
KRK
Krka
DEK
Dekani
1
2
2.63
2.67
Krka
DEK
Dekani
1
2
2.63
2.67
DEK
Dekani
BEL
Beltinci
0
0
2.92
2.35
Dekani
BEL
Beltinci
0
0
2.92
2.35
DEK
Dekani
TAB
Tabor Sezana
0
0
5.20
1.72
Dekani
TAB
Tabor Sezana
0
0
5.20
1.72
KRS
Krsko
DEK
Dekani
0
0
3.90
1.80
Krsko
DEK
Dekani
0
0
3.90
1.80
DEK
Dekani
JES
Jesenice
0
2
1.53
5.40
Dekani
JES
Jesenice
0
2
1.53
5.40
PRI
Primorje
DEK
Dekani
1
0
2.35
3.10
Primorje
DEK
Dekani
1
0
2.35
3.10
DEK
Dekani
SLO
Slovan L
3
0
1.90
4.05
Dekani
SLO
Slovan L
3
0
1.90
4.05
DEK
Dekani
FC
FC Arges
0
4
18.00
1.08
Dekani
FC
FC Arges
0
4
18.00
1.08
DEK
Dekani
KRK
Krka
4
3
2.70
2.80
Dekani
KRK
Krka
4
3
2.70
2.80
RAD
Radomlje
LLLDL
Radomlje
LLLDL
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
RAD
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
NAF
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
RAD
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









