Defence Force vs Cunupia — Pro League
Pro League · Trinidad
1
1.29
X
4.50
2
7.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.83
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DEF
Defence ForceMỗi trậnCunupiaCUN
Defence ForceMỗi trậnCunupiaCUN
2.4
Bàn thắng / trận
1.92.0
Bàn thua / trận
2.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DEF
Defence ForceTỷ lệCunupiaCUN
Defence ForceTỷ lệCunupiaCUN
50%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
100%80%
Tài 2.5
90%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DEF
Defence Force
LWLLD
Defence Force
LWLLD
VIO
Violette AC
DEF
Defence Force
3
0
3.25
2.00
Violette AC
DEF
Defence Force
3
0
3.25
2.00
DEF
Defence Force
ATH
Athleti
2
0
1.62
4.00
Defence Force
ATH
Athleti
2
0
1.62
4.00
CLU
Club Sando
DEF
Defence Force
2
1
2.75
2.40
Club Sando
DEF
Defence Force
2
1
2.75
2.40
POL
Police
DEF
Defence Force
1
0
3.35
1.85
Police
DEF
Defence Force
1
0
3.35
1.85
DEF
Defence Force
POI
Point Fortin
2
2
1.13
16.50
Defence Force
POI
Point Fortin
2
2
1.13
16.50
PHO
Phoenix
DEF
Defence Force
1
4
11.00
1.21
Phoenix
DEF
Defence Force
1
4
11.00
1.21
PHI
Philadelp
DEF
Defence Force
7
0
1.05
40.00
Philadelp
DEF
Defence Force
7
0
1.05
40.00
DEF
Defence Force
MOR
Morvant C
2
1
1.28
6.75
Defence Force
MOR
Morvant C
2
1
1.28
6.75
DEF
Defence Force
PHI
Philadelp
0
5
11.00
1.29
Defence Force
PHI
Philadelp
0
5
11.00
1.29
DEF
Defence Force
PRI
Prison S
2
0
1.49
5.20
Defence Force
PRI
Prison S
2
0
1.49
5.20
CUN
Cunupia
DLWLL
Cunupia
DLWLL
CUN
Cunupia
CLU
Club Sando
0
0
–
–
Cunupia
CLU
Club Sando
0
0
–
–
POI
Point Fortin
CUN
Cunupia
3
0
2.33
2.43
Point Fortin
CUN
Cunupia
3
0
2.33
2.43
ATH
Athleti
CUN
Cunupia
0
2
1.45
4.90
Athleti
CUN
Cunupia
0
2
1.45
4.90
CUN
Cunupia
PRI
Prison S
1
3
5.10
1.46
Cunupia
PRI
Prison S
1
3
5.10
1.46
POL
Police
CUN
Cunupia
3
0
1.30
6.50
Police
CUN
Cunupia
3
0
1.30
6.50
CUN
Cunupia
HOR
Horquetta
0
3
1.96
3.00
Cunupia
HOR
Horquetta
0
3
1.96
3.00
CUN
Cunupia
CEN
Central
2
3
4.30
1.56
Cunupia
CEN
Central
2
3
4.30
1.56
CUN
Cunupia
SAN
San J
2
4
2.85
2.06
Cunupia
SAN
San J
2
4
2.85
2.06
HOR
Horquetta
CUN
Cunupia
2
1
–
–
Horquetta
CUN
Cunupia
2
1
–
–
MOR
Morvant C
CUN
Cunupia
2
3
1.37
5.35
Morvant C
CUN
Cunupia
2
3
1.37
5.35
Đối đầu
DEF
Defence Force
Defence Force1·1·0
CunupiaCUN

- thg 11 2025 Defence F 2 - 2 Cunupia
- thg 4 2025 Cunupia 0 - 4 Defence F
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













