Decic vs Otrant — Cup
Cup · Montenegro
1
1.95
X
3.55
2
4.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DEC
DecicMỗi trậnOtrantOTR
DecicMỗi trậnOtrantOTR
1.2Bàn thắng / trận2.0
1.0Bàn thua / trận0.9
49%Kiểm soát bóng58%
8.5Dứt điểm / trận16.9
3.2Phạt góc / trận6.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DEC
DecicTỷ lệOtrantOTR
DecicTỷ lệOtrantOTR
40%Trận thắng60%
60%Tài 1.5100%
50%Tài 2.570%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DEC
Decic
DLDLW
Decic
DLDLW
DEC
Decic
MOR
Mornar
1
1
2.35
3.05
Decic
MOR
Mornar
1
1
2.35
3.05
SUT
Sutjeska
DEC
Decic
2
0
2.10
3.60
Sutjeska
DEC
Decic
2
0
2.10
3.60
DEC
Decic
PET
Petrovac
1
1
2.42
3.35
Decic
PET
Petrovac
1
1
2.42
3.35
MLA
Mladost DG
DEC
Decic
2
0
3.95
1.93
Mladost DG
DEC
Decic
2
0
3.95
1.93
DEC
Decic
JEZ
Jezero
2
1
1.52
6.50
Decic
JEZ
Jezero
2
1
1.52
6.50
OTR
Otrant
DEC
Decic
0
3
2.30
3.05
Otrant
DEC
Decic
0
3
2.30
3.05
DEC
Decic
BOK
Bokelj
1
0
1.47
7.80
Decic
BOK
Bokelj
1
0
1.47
7.80
BUD
Buducnost
DEC
Decic
0
2
2.20
3.50
Buducnost
DEC
Decic
0
2
2.20
3.50
DEC
Decic
ARS
Arsenal Tivat
0
0
1.62
5.50
Decic
ARS
Arsenal Tivat
0
0
1.62
5.50
DEC
Decic
FK
FK Liepaja
1
2
2.55
2.67
Decic
FK
FK Liepaja
1
2
2.55
2.67
OTR
Otrant
WWLWW
Otrant
WWLWW
OTR
Otrant
JEZ
Jezero
4
1
1.65
5.10
Otrant
JEZ
Jezero
4
1
1.65
5.10
MOR
Mornar
OTR
Otrant
0
1
1.88
4.15
Mornar
OTR
Otrant
0
1
1.88
4.15
BOK
Bokelj
OTR
Otrant
2
1
2.95
2.50
Bokelj
OTR
Otrant
2
1
2.95
2.50
OTR
Otrant
BUD
Buducnost
2
0
2.50
2.78
Otrant
BUD
Buducnost
2
0
2.50
2.78
ARS
Arsenal Tivat
OTR
Otrant
1
2
2.73
2.47
Arsenal Tivat
OTR
Otrant
1
2
2.73
2.47
OTR
Otrant
DEC
Decic
0
3
2.30
3.05
Otrant
DEC
Decic
0
3
2.30
3.05
SUT
Sutjeska
OTR
Otrant
1
4
2.00
3.80
Sutjeska
OTR
Otrant
1
4
2.00
3.80
OTR
Otrant
PET
Petrovac
0
0
2.77
2.60
Otrant
PET
Petrovac
0
0
2.77
2.60
MLA
Mladost DG
OTR
Otrant
2
1
2.42
2.77
Mladost DG
OTR
Otrant
2
1
2.42
2.77
KOM
Kom
OTR
Otrant
0
2
–
–
Kom
OTR
Otrant
0
2
–
–
Đối đầu
DEC
Decic
Decic2·3·1
OtrantOTR

- thg 8 2026 Otrant 0 - 3 Decic
- thg 4 2026 Otrant 1 - 2 Decic
- thg 5 2025 Decic 2 - 2 Otrant
- thg 3 2025 Otrant 2 - 0 Decic
- thg 10 2024 Decic 0 - 0 Otrant
- thg 8 2024 Otrant 2 - 2 Decic

