Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Debreceni V vs Ujpest — NB I

NB I · Hungary
1 1.70
X 4.15
2 4.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.22 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Debreceni V 80%@1.70
Hòa 11%@4.15
Ujpest 9%@4.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 67%@1.58
Xỉu 2.5 33%@3.21
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@1.62
Không 60%@2.25

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Debreceni VMỗi trậnUjpest
1.6
Bàn thắng / trận
1.7
1.3
Bàn thua / trận
1.7
55
% kiểm soát bóng
53
14.5
Dứt điểm / trận
11.8
4.2
Phạt góc / trận
4.2
1.24
Bàn thắng kỳ vọng
1.17

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Debreceni VTỷ lệUjpest
2
Trận thắng
4
9
Tài 1.5
9
4
Tài 2.5
7
6
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Debreceni V DLWLL
D 16 Aug Debreceni V Gyori ETO FC 1 1 2.55 2.67
L 12 Aug FC Copenhagen Debreceni V 5 1 1.24 12.00
W 9 Aug Debreceni V Nyiregyhaza 1 0 2.48 2.87
L 6 Aug Debreceni V FC Copenhagen 0 3 5.60 1.62
L 2 Aug Ujpest Debreceni V 4 2 2.05 3.75
D 30 Jul Pyunik Y Debreceni V 0 0 2.15 3.40
Ujpest DWWLW
D 15 Aug Ujpest MTK Budapest 1 1 2.02 3.45
W 8 Aug Kisvarda FC Ujpest 2 4 2.82 2.63
W 2 Aug Ujpest Debreceni V 4 2 2.05 3.75
L 24 Jul Nyiregyhaza Ujpest 2 1 2.52 2.88
W 18 Jul Ujpest Radnik B 2 0 1.37 7.20
D 11 Jul Diosgyori V Ujpest 2 2

Đối đầu

Debreceni V
1·0·5
Ujpest
  • Aug 2026 Ujpest 4 - 2 Debreceni V
  • Feb 2026 Ujpest 2 - 1 Debrecen
  • Oct 2025 Debrecen 5 - 2 Ujpest
  • Apr 2025 Ujpest 2 - 1 Debreceni
  • Dec 2024 Debreceni 1 - 2 Ujpest
  • Aug 2024 Ujpest 3 - 0 Debreceni

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Gyori ETO FC 32 +34 66
2 Ferencvarosi TC 32 +33 65
3 Paks 32 +15 50
4 Debreceni VSC 32 +9 50
5 Zalaegerszegi TE 32 +9 48
6 Puskas Academy 32 0 45
7 Ujpest 32 -8 40
8 Kisvarda FC 32 -12 40
9 Nyiregyhaza 32 -10 39
10 MTK Budapest 32 -7 37
11 Diosgyori VTK 32 -24 28
12 Kazincbarcikai 32 -39 21

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - NB II.