DEAC vs Fuzesabony — NB III - Northeast
NB III - Northeast · Hungary
1
1.39
X
4.50
2
6.30
Hiệp 11-0
- Bàn thắng1-0 29'
Hiệp 22-0
- Bàn thắng2-0 54'
- Bàn thắng3-0 68'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.80
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DEA
DEACMỗi trậnFuzesabonyFUZ
DEACMỗi trậnFuzesabonyFUZ
2.5Bàn thắng / trận1.2
2.0Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DEA
DEACTỷ lệFuzesabonyFUZ
DEACTỷ lệFuzesabonyFUZ
50%Trận thắng50%
100%Tài 1.550%
80%Tài 2.550%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DEA
DEAC
LWLDL
DEAC
LWLDL
DIO
Diosgyor II
DEA
DEAC
5
2
4.50
1.65
Diosgyor II
DEA
DEAC
5
2
4.50
1.65
DEA
DEAC
HAJ
Hajdunanas
4
0
–
–
DEAC
HAJ
Hajdunanas
4
0
–
–
DEA
DEAC
FER
Ferencvaros
0
7
9.75
1.22
DEAC
FER
Ferencvaros
0
7
9.75
1.22
MAT
Mateszalka
DEA
DEAC
1
1
3.85
1.70
Mateszalka
DEA
DEAC
1
1
3.85
1.70
DEA
DEAC
GOD
Godollo
1
2
1.50
4.90
DEAC
GOD
Godollo
1
2
1.50
4.90
KIS
Kisvarda II
DEA
DEAC
1
1
–
–
Kisvarda II
DEA
DEAC
1
1
–
–
ALB
Albidok
DEA
DEAC
0
5
–
–
Albidok
DEA
DEAC
0
5
–
–
DEA
DEAC
DEB
Debrecen II
3
2
1.62
4.35
DEAC
DEB
Debrecen II
3
2
1.62
4.35
DEA
DEAC
TAR
Tarpa
4
0
1.50
5.10
DEAC
TAR
Tarpa
4
0
1.50
5.10
NYI
Nyiregyhaza II
DEA
DEAC
2
4
3.05
2.05
Nyiregyhaza II
DEA
DEAC
2
4
3.05
2.05
FUZ
Fuzesabony
WLWWL
Fuzesabony
WLWWL
SAL
Salgotarjani B
FUZ
Fuzesabony
0
1
–
–
Salgotarjani B
FUZ
Fuzesabony
0
1
–
–
FUZ
Fuzesabony
DIO
Diosgyor II
1
3
–
–
Fuzesabony
DIO
Diosgyor II
1
3
–
–
HAJ
Hajdunanas
FUZ
Fuzesabony
0
1
2.25
2.72
Hajdunanas
FUZ
Fuzesabony
0
1
2.25
2.72
FUZ
Fuzesabony
MAT
Mateszalka
3
0
2.22
2.75
Fuzesabony
MAT
Mateszalka
3
0
2.22
2.75
GOD
Godollo
FUZ
Fuzesabony
1
0
1.83
3.50
Godollo
FUZ
Fuzesabony
1
0
1.83
3.50
FUZ
Fuzesabony
KIS
Kisvarda II
0
1
4.30
1.65
Fuzesabony
KIS
Kisvarda II
0
1
4.30
1.65
FUZ
Fuzesabony
NYI
Nyiregyhaza II
1
0
2.77
2.15
Fuzesabony
NYI
Nyiregyhaza II
1
0
2.77
2.15
DEB
Debrecen II
FUZ
Fuzesabony
1
2
1.52
4.70
Debrecen II
FUZ
Fuzesabony
1
2
1.52
4.70
TAR
Tarpa
FUZ
Fuzesabony
2
1
–
–
Tarpa
FUZ
Fuzesabony
2
1
–
–
SEN
Senyo
FUZ
Fuzesabony
2
2
2.20
2.90
Senyo
FUZ
Fuzesabony
2
2
2.20
2.90
Đối đầu
DEA
DEAC
DEAC3·0·0
FuzesabonyFUZ

- thg 5 2026 Fuzesabony 1 - 4 DEAC
- thg 11 2025 DEAC 2 - 0 Fuzesabony
- thg 3 2025 DEAC 4 - 0 Fuzesabony
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















