Dakota vs La Fama — Division di Honor
Division di Honor · Aruba
1
1.47
X
5.10
2
6.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DAK
DakotaMỗi trậnLa FamaLA 
DakotaMỗi trậnLa FamaLA 
3.4Bàn thắng / trận3.1
1.2Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DAK
DakotaTỷ lệLa FamaLA 
DakotaTỷ lệLa FamaLA 
90%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
90%Tài 2.580%
80%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DAK
Dakota
DDLWW
Dakota
DDLWW
DAK
Dakota
SPO
Sporting
1
1
1.88
3.25
Dakota
SPO
Sporting
1
1
1.88
3.25
LA
La Fama
DAK
Dakota
1
1
4.35
1.58
La Fama
DAK
Dakota
1
1
4.35
1.58
BRI
Britannia
DAK
Dakota
2
1
4.35
1.85
Britannia
DAK
Dakota
2
1
4.35
1.85
DAK
Dakota
SPO
Sporting
7
0
–
–
Dakota
SPO
Sporting
7
0
–
–
BUB
Bubali
DAK
Dakota
0
4
5.10
1.50
Bubali
DAK
Dakota
0
4
5.10
1.50
DAK
Dakota
RCA
RCA
1
1
1.22
9.00
Dakota
RCA
RCA
1
1
1.22
9.00
DAK
Dakota
BRI
Britannia
0
1
1.61
4.40
Dakota
BRI
Britannia
0
1
1.61
4.40
SPO
Sporting
DAK
Dakota
0
3
–
–
Sporting
DAK
Dakota
0
3
–
–
DAK
Dakota
BUB
Bubali
3
1
1.27
7.70
Dakota
BUB
Bubali
3
1
1.27
7.70
RCA
RCA
DAK
Dakota
1
3
–
–
RCA
DAK
Dakota
1
3
–
–
LA
La Fama
DDDLW
La Fama
DDDLW
LA
La Fama
BRI
Britannia
2
2
4.00
1.82
La Fama
BRI
Britannia
2
2
4.00
1.82
LA
La Fama
DAK
Dakota
1
1
4.35
1.58
La Fama
DAK
Dakota
1
1
4.35
1.58
SPO
Sporting
LA
La Fama
2
2
1.82
3.20
Sporting
LA
La Fama
2
2
1.82
3.20
LA
La Fama
SPO
Sporting
1
2
1.75
4.15
La Fama
SPO
Sporting
1
2
1.75
4.15
LA
La Fama
RCA
RCA
2
0
1.90
3.20
La Fama
RCA
RCA
2
0
1.90
3.20
LA
La Fama
BRI
Britannia
1
0
3.40
2.00
La Fama
BRI
Britannia
1
0
3.40
2.00
BUB
Bubali
LA
La Fama
1
1
2.57
2.27
Bubali
LA
La Fama
1
1
2.57
2.27
SPO
Sporting
LA
La Fama
1
3
–
–
Sporting
LA
La Fama
1
3
–
–
RCA
RCA
LA
La Fama
1
1
–
–
RCA
LA
La Fama
1
1
–
–
BRI
Britannia
LA
La Fama
2
1
–
–
Britannia
LA
La Fama
2
1
–
–
Đối đầu
DAK
Dakota
Dakota4·1·0
La FamaLA 

- thg 6 2026 La Fama 1 - 1 Dakota
- thg 3 2026 La Fama 3 - 4 Dakota
- thg 12 2025 La Fama 1 - 2 Dakota
- thg 4 2025 Dakota 4 - 1 La Fama
- thg 2 2025 La Fama 1 - 2 Dakota
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











