Dainava vs Minija — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
4.90
X
3.70
2
1.68
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DAI
DainavaDự đoánMinijaMIN
DainavaDự đoánMinijaMIN
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm17
3Trúng đích9
4Phạt góc9
0Lỗi18
DAI
DainavaThực tếMinijaMIN
DainavaThực tếMinijaMIN
43%Kiểm soát bóng57%
8Tổng dứt điểm19
4Trúng đích11
7Phạt góc12
DAI
DainavaThực tế · Dự đoánMinijaMIN
DainavaThực tế · Dự đoánMinijaMIN
43%48%Kiểm soát bóng57%52%
89Tổng dứt điểm1917
43Trúng đích119
74Phạt góc129
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DAI
DainavaMỗi trậnMinijaMIN
DainavaMỗi trậnMinijaMIN
1.1Bàn thắng / trận2.5
0.9Bàn thua / trận0.6
50%Kiểm soát bóng55%
9.7Dứt điểm / trận13.6
4.5Phạt góc / trận7.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DAI
DainavaTỷ lệMinijaMIN
DainavaTỷ lệMinijaMIN
30%Trận thắng90%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.580%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DAI
Dainava
WDLLD
Dainava
WDLLD
HEG
Hegelmann II
DAI
Dainava
0
1
3.40
2.05
Hegelmann II
DAI
Dainava
0
1
3.40
2.05
JON
Jonava
DAI
Dainava
0
0
3.25
2.20
Jonava
DAI
Dainava
0
0
3.25
2.20
MIN
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
DAI
Dainava
ZAL
Zalgiris 2
0
1
1.58
5.00
Dainava
ZAL
Zalgiris 2
0
1
1.58
5.00
DAI
Dainava
ATM
Atmosfera
1
1
1.98
3.40
Dainava
ATM
Atmosfera
1
1
1.98
3.40
DAI
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
DAI
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
DAI
Dainava
TAU
Tauras
1
1
2.55
2.55
Dainava
TAU
Tauras
1
1
2.55
2.55
DAI
Dainava
TRA
Transinvest 2
3
1
1.24
9.00
Dainava
TRA
Transinvest 2
3
1
1.24
9.00
DAI
Dainava
NEP
Neptuna K
1
0
2.42
2.80
Dainava
NEP
Neptuna K
1
0
2.42
2.80
MIN
Minija
WWWWW
Minija
WWWWW
MIN
Minija
NEP
Neptuna K
2
1
1.37
7.50
Minija
NEP
Neptuna K
2
1
1.37
7.50
MIN
Minija
TRA
Transinvest 2
3
0
1.11
17.50
Minija
TRA
Transinvest 2
3
0
1.11
17.50
MIN
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
SIA
Siauliai 2
MIN
Minija
1
2
12.50
1.19
Siauliai 2
MIN
Minija
1
2
12.50
1.19
EKR
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
MIN
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
HEG
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
ZAL
Zalgiris 2
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
Zalgiris 2
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
MIN
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
GAR
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Garliava
MIN
Minija
0
1
5.40
1.65
Đối đầu
DAI
Dainava
Dainava0·0·2
MinijaMIN

- thg 9 2026 Minija 3 - 2 Dainava
- thg 5 2026 Minija 3 - 1 Dainava
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















