Dainava vs BFA — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
1.98
X
3.50
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.24
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DAI
DainavaDự đoánBFABFA
DainavaDự đoánBFABFA
49%Kiểm soát bóng51%
11Tổng dứt điểm10
6Trúng đích6
5Phạt góc5
0Việt vị2
0Lỗi15
DAI
DainavaThực tếBFABFA
DainavaThực tếBFABFA
60%Kiểm soát bóng40%
12Tổng dứt điểm10
1Trúng đích4
7Phạt góc4
DAI
DainavaThực tế · Dự đoánBFABFA
DainavaThực tế · Dự đoánBFABFA
60%49%Kiểm soát bóng40%51%
1211Tổng dứt điểm1010
16Trúng đích46
75Phạt góc45
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DAI
DainavaMỗi trậnBFABFA
DainavaMỗi trậnBFABFA
1.9Bàn thắng / trận1.6
0.6Bàn thua / trận1.2
46%Kiểm soát bóng49%
10.9Dứt điểm / trận10.3
5.1Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DAI
DainavaTỷ lệBFABFA
DainavaTỷ lệBFABFA
70%Trận thắng60%
80%Tài 1.560%
40%Tài 2.560%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DAI
Dainava
LWLDL
Dainava
LWLDL
GAR
Garliava
DAI
Dainava
2
1
3.55
1.93
Garliava
DAI
Dainava
2
1
3.55
1.93
HEG
Hegelmann II
DAI
Dainava
0
1
3.40
2.05
Hegelmann II
DAI
Dainava
0
1
3.40
2.05
DAI
Dainava
MIN
Minija
0
3
4.90
1.68
Dainava
MIN
Minija
0
3
4.90
1.68
JON
Jonava
DAI
Dainava
0
0
3.25
2.20
Jonava
DAI
Dainava
0
0
3.25
2.20
MIN
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
DAI
Dainava
ZAL
Zalgiris 2
0
1
1.58
5.00
Dainava
ZAL
Zalgiris 2
0
1
1.58
5.00
DAI
Dainava
ATM
Atmosfera
1
1
1.98
3.40
Dainava
ATM
Atmosfera
1
1
1.98
3.40
DAI
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
DAI
Dainava
TAU
Tauras
1
1
2.55
2.55
Dainava
TAU
Tauras
1
1
2.55
2.55
DAI
Dainava
TRA
Transinvest 2
3
1
1.24
9.00
Dainava
TRA
Transinvest 2
3
1
1.24
9.00
BFA
BFA
DWWDW
BFA
DWWDW
ATM
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
GAR
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
Garliava
BFA
BFA
2
3
3.25
2.20
BFA
BFA
BAB
Babrungas
2
1
3.50
1.98
BFA
BAB
Babrungas
2
1
3.50
1.98
TAU
Tauras
BFA
BFA
2
2
1.87
3.70
Tauras
BFA
BFA
2
2
1.87
3.70
BFA
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
BFA
NEP
Neptuna K
2
0
2.28
3.10
BFA
BFA
TRA
Transinvest 2
4
2
1.33
7.50
BFA
TRA
Transinvest 2
4
2
1.33
7.50
SIA
Siauliai 2
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
Siauliai 2
BFA
BFA
1
0
4.60
1.72
BFA
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
BFA
BE1
Be1 NFA
3
1
3.00
2.70
EKR
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
Ekranas
BFA
BFA
1
4
3.05
2.17
BFA
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
BFA
EKR
Ekranas
3
0
1.90
3.65
Đối đầu
DAI
Dainava
Dainava0·2·0
BFABFA

- thg 4 2026 BFA 0 - 0 Dainava
- thg 1 2025 BFA 2 - 2 Dainava
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















