Dainava vs Atmosfera — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
1.98
X
3.45
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DAI
DainavaDự đoánAtmosferaATM
DainavaDự đoánAtmosferaATM
50%Kiểm soát bóng50%
11Tổng dứt điểm8
5Trúng đích3
5Phạt góc4
DAI
DainavaThực tếAtmosferaATM
DainavaThực tếAtmosferaATM
58%Kiểm soát bóng42%
20Tổng dứt điểm6
6Trúng đích2
7Phạt góc7
DAI
DainavaThực tế · Dự đoánAtmosferaATM
DainavaThực tế · Dự đoánAtmosferaATM
58%50%Kiểm soát bóng42%50%
2011Tổng dứt điểm68
65Trúng đích23
75Phạt góc74
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DAI
DainavaMỗi trậnAtmosferaATM
DainavaMỗi trậnAtmosferaATM
1.8Bàn thắng / trận1.2
0.4Bàn thua / trận1.2
48%Kiểm soát bóng53%
11.4Dứt điểm / trận8.5
5.2Phạt góc / trận5.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DAI
DainavaTỷ lệAtmosferaATM
DainavaTỷ lệAtmosferaATM
70%Trận thắng30%
70%Tài 1.580%
30%Tài 2.530%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DAI
Dainava
LWLDL
Dainava
LWLDL
GAR
Garliava
DAI
Dainava
2
1
3.55
1.93
Garliava
DAI
Dainava
2
1
3.55
1.93
HEG
Hegelmann II
DAI
Dainava
0
1
3.40
2.05
Hegelmann II
DAI
Dainava
0
1
3.40
2.05
DAI
Dainava
MIN
Minija
0
3
4.90
1.68
Dainava
MIN
Minija
0
3
4.90
1.68
JON
Jonava
DAI
Dainava
0
0
3.25
2.20
Jonava
DAI
Dainava
0
0
3.25
2.20
MIN
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
Minija
DAI
Dainava
3
2
1.66
4.55
DAI
Dainava
ZAL
Zalgiris 2
0
1
1.58
5.00
Dainava
ZAL
Zalgiris 2
0
1
1.58
5.00
DAI
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
DAI
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
DAI
Dainava
TAU
Tauras
1
1
2.55
2.55
Dainava
TAU
Tauras
1
1
2.55
2.55
DAI
Dainava
TRA
Transinvest 2
3
1
1.24
9.00
Dainava
TRA
Transinvest 2
3
1
1.24
9.00
ATM
Atmosfera
DLWLL
Atmosfera
DLWLL
ATM
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
Atmosfera
BFA
BFA
1
1
2.28
2.80
BAB
Babrungas
ATM
Atmosfera
3
2
1.87
4.25
Babrungas
ATM
Atmosfera
3
2
1.87
4.25
ATM
Atmosfera
TAU
Tauras
3
1
3.00
2.15
Atmosfera
TAU
Tauras
3
1
3.00
2.15
NEP
Neptuna K
ATM
Atmosfera
3
1
2.20
2.90
Neptuna K
ATM
Atmosfera
3
1
2.20
2.90
TRA
Transinvest 2
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
Transinvest 2
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
ATM
Atmosfera
SIA
Siauliai 2
1
1
1.34
7.00
Atmosfera
SIA
Siauliai 2
1
1
1.34
7.00
KAU
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
ATM
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
ATM
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
EKR
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
Đối đầu
DAI
Dainava
Dainava1·0·0
AtmosferaATM

- thg 4 2026 Atmosfera 0 - 2 Dainava
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















