Dainava vs Atmosfera — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
2.28
X
3.35
2
2.63
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DAI
DainavaMỗi trậnAtmosferaATM
DainavaMỗi trậnAtmosferaATM
1.8
Bàn thắng / trận
1.20.4
Bàn thua / trận
1.248%
Kiểm soát bóng
53%11.4
Dứt điểm / trận
8.55.2
Phạt góc / trận
5.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DAI
DainavaTỷ lệAtmosferaATM
DainavaTỷ lệAtmosferaATM
70%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DAI
Dainava
DWDWW
Dainava
DWDWW
DAI
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
Dainava
BFA
BFA
0
0
1.98
3.65
DAI
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
Dainava
BAB
Babrungas
2
1
3.20
2.40
DAI
Dainava
TAU
Tauras
1
1
2.55
2.55
Dainava
TAU
Tauras
1
1
2.55
2.55
DAI
Dainava
TRA
Transinvest
3
1
1.24
9.00
Dainava
TRA
Transinvest
3
1
1.24
9.00
DAI
Dainava
NEP
Neptuna K
1
0
2.42
2.80
Dainava
NEP
Neptuna K
1
0
2.42
2.80
DAI
Dainava
TRA
TransINVEST V
1
1
7.30
1.34
Dainava
TRA
TransINVEST V
1
1
7.30
1.34
DAI
Dainava
SIA
Siauliai II
5
0
1.28
8.20
Dainava
SIA
Siauliai II
5
0
1.28
8.20
KAU
Kauno II
DAI
Dainava
0
2
4.00
1.76
Kauno II
DAI
Dainava
0
2
4.00
1.76
DAI
Dainava
GAR
Garliava
1
0
2.12
3.00
Dainava
GAR
Garliava
1
0
2.12
3.00
DAI
Dainava
EKR
Ekranas
2
0
1.58
5.40
Dainava
EKR
Ekranas
2
0
1.58
5.40
ATM
Atmosfera
LDLWL
Atmosfera
LDLWL
TRA
Transinvest
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
Transinvest
ATM
Atmosfera
2
0
5.10
1.58
ATM
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
Atmosfera
SIA
Siauliai II
1
1
1.34
7.00
KAU
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
Kauno II
ATM
Atmosfera
3
1
5.10
1.62
ATM
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
Atmosfera
HEG
Hegelmann II
4
1
1.26
9.80
ATM
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
Atmosfera
BE1
Be1 NFA
0
1
2.60
2.65
EKR
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
Ekranas
ATM
Atmosfera
1
2
3.75
1.97
ATM
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
JON
Jonava
ATM
Atmosfera
1
1
3.00
2.20
Jonava
ATM
Atmosfera
1
1
3.00
2.20
ATM
Atmosfera
ZAL
Zalgiris II
2
0
1.62
5.60
Atmosfera
ZAL
Zalgiris II
2
0
1.62
5.60
ATM
Atmosfera
GAR
Garliava
1
1
2.27
2.80
Atmosfera
GAR
Garliava
1
1
2.27
2.80
Đối đầu
DAI
Dainava
Dainava1·0·0
AtmosferaATM

- thg 4 2026 Atmosfera 0 - 2 Dainava
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















