Daejeon Korail vs Gyeongju HNP — K3 League
K3 League · Hàn Quốc
1
2.10
X
3.25
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DAE
Daejeon KorailDự đoánGyeongju HNPGYE
Daejeon KorailDự đoánGyeongju HNPGYE
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm9
4Trúng đích5
3Phạt góc3
DAE
Daejeon KorailThực tếGyeongju HNPGYE
Daejeon KorailThực tếGyeongju HNPGYE
53%Kiểm soát bóng47%
9Tổng dứt điểm11
4Trúng đích4
4Phạt góc3
DAE
Daejeon KorailThực tế · Dự đoánGyeongju HNPGYE
Daejeon KorailThực tế · Dự đoánGyeongju HNPGYE
53%47%Kiểm soát bóng47%53%
99Tổng dứt điểm119
44Trúng đích45
43Phạt góc33
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DAE
Daejeon KorailMỗi trậnGyeongju HNPGYE
Daejeon KorailMỗi trậnGyeongju HNPGYE
1.7Bàn thắng / trận1.3
0.6Bàn thua / trận1.3
47%Kiểm soát bóng55%
8.0Dứt điểm / trận9.7
3.4Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DAE
Daejeon KorailTỷ lệGyeongju HNPGYE
Daejeon KorailTỷ lệGyeongju HNPGYE
70%Trận thắng20%
50%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
10%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DAE
Daejeon Korail
WLWWL
Daejeon Korail
WLWWL
DAE
Daejeon Korail
GAN
Gangneung
2
1
1.65
5.10
Daejeon Korail
GAN
Gangneung
2
1
1.65
5.10
DAE
Daejeon Korail
ULS
Ulsan Citizen
0
1
1.65
5.20
Daejeon Korail
ULS
Ulsan Citizen
0
1
1.65
5.20
CHA
Changwon
DAE
Daejeon Korail
0
1
3.00
2.40
Changwon
DAE
Daejeon Korail
0
1
3.00
2.40
DAE
Daejeon Korail
YAN
Yangpyeong
2
1
1.81
4.30
Daejeon Korail
YAN
Yangpyeong
2
1
1.81
4.30
SIH
Siheung Citizen
DAE
Daejeon Korail
2
0
2.25
3.10
Siheung Citizen
DAE
Daejeon Korail
2
0
2.25
3.10
POC
Pocheon
DAE
Daejeon Korail
1
1
2.20
3.30
Pocheon
DAE
Daejeon Korail
1
1
2.20
3.30
POC
Pocheon
DAE
Daejeon Korail
2
0
2.30
3.15
Pocheon
DAE
Daejeon Korail
2
0
2.30
3.15
BUS
Busan Kyotong
DAE
Daejeon Korail
0
1
3.05
2.40
Busan Kyotong
DAE
Daejeon Korail
0
1
3.05
2.40
DAE
Daejeon Korail
JEO
Jeonbuk 2
4
0
1.44
6.60
Daejeon Korail
JEO
Jeonbuk 2
4
0
1.44
6.60
CHU
Chuncheon
DAE
Daejeon Korail
3
3
3.15
2.22
Chuncheon
DAE
Daejeon Korail
3
3
3.15
2.22
GYE
Gyeongju HNP
WWWWD
Gyeongju HNP
WWWWD
DAN
Dangjin Citizen
GYE
Gyeongju HNP
2
3
3.10
2.20
Dangjin Citizen
GYE
Gyeongju HNP
2
3
3.10
2.20
GYE
Gyeongju HNP
CHA
Changwon
2
1
1.93
3.80
Gyeongju HNP
CHA
Changwon
2
1
1.93
3.80
GAN
Gangneung
GYE
Gyeongju HNP
0
1
3.45
2.12
Gangneung
GYE
Gyeongju HNP
0
1
3.45
2.12
ULS
Ulsan Citizen
GYE
Gyeongju HNP
1
2
4.45
1.82
Ulsan Citizen
GYE
Gyeongju HNP
1
2
4.45
1.82
YAN
Yangpyeong
GYE
Gyeongju HNP
3
3
3.10
2.32
Yangpyeong
GYE
Gyeongju HNP
3
3
3.10
2.32
GYE
Gyeongju HNP
SIH
Siheung Citizen
1
0
2.87
2.45
Gyeongju HNP
SIH
Siheung Citizen
1
0
2.87
2.45
CHE
Cheongju
GYE
Gyeongju HNP
4
0
1.83
4.60
Cheongju
GYE
Gyeongju HNP
4
0
1.83
4.60
GYE
Gyeongju HNP
SEO
Seosan Pioneer
3
0
1.16
14.00
Gyeongju HNP
SEO
Seosan Pioneer
3
0
1.16
14.00
GYE
Gyeongju HNP
POC
Pocheon
1
3
2.75
2.60
Gyeongju HNP
POC
Pocheon
1
3
2.75
2.60
BUS
Busan Kyotong
GYE
Gyeongju HNP
1
1
2.72
2.57
Busan Kyotong
GYE
Gyeongju HNP
1
1
2.72
2.57
Đối đầu
DAE
Daejeon Korail
Daejeon Korail1·1·2
Gyeongju HNPGYE

- thg 3 2026 Gyeongju HNP 1 - 1 Daejeon Korail
- thg 7 2025 Gyeongju HNP 2 - 1 Daejeon Korail
- thg 3 2025 Daejeon Korail 2 - 0 Gyeongju HNP
- thg 6 2024 Gyeongju HNP 1 - 0 Daejeon Korail
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















