Daejeon Korail vs Gangneung — K3 League
K3 League · Hàn Quốc
1
1.65
X
3.85
2
5.10
Hiệp 11-0
- Thẻ đỏ 37'
- Phạt đền1-0 45+3'
Hiệp 21-1
- 90' 1-1Bàn thắng
- Bàn thắng2-1 90+5'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
DAE
Daejeon KorailDự đoánGangneungGAN
Daejeon KorailDự đoánGangneungGAN
54%Kiểm soát bóng46%
10Tổng dứt điểm9
4Trúng đích4
4Phạt góc4
DAE
Daejeon KorailThực tếGangneungGAN
Daejeon KorailThực tếGangneungGAN
39%Kiểm soát bóng61%
11Tổng dứt điểm18
5Trúng đích8
5Phạt góc6
DAE
Daejeon KorailThực tế · Dự đoánGangneungGAN
Daejeon KorailThực tế · Dự đoánGangneungGAN
39%54%Kiểm soát bóng61%46%
1110Tổng dứt điểm189
54Trúng đích84
54Phạt góc64
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
DAE
Daejeon KorailMỗi trậnGangneungGAN
Daejeon KorailMỗi trậnGangneungGAN
1.2Bàn thắng / trận1.3
1.1Bàn thua / trận1.7
50%Kiểm soát bóng44%
9.6Dứt điểm / trận9.5
3.0Phạt góc / trận4.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
DAE
Daejeon KorailTỷ lệGangneungGAN
Daejeon KorailTỷ lệGangneungGAN
40%Trận thắng30%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
DAE
Daejeon Korail
LWWLD
Daejeon Korail
LWWLD
DAE
Daejeon Korail
ULS
Ulsan Citizen
0
1
1.65
5.20
Daejeon Korail
ULS
Ulsan Citizen
0
1
1.65
5.20
CHA
Changwon
DAE
Daejeon Korail
0
1
3.00
2.40
Changwon
DAE
Daejeon Korail
0
1
3.00
2.40
DAE
Daejeon Korail
YAN
Yangpyeong
2
1
1.81
4.30
Daejeon Korail
YAN
Yangpyeong
2
1
1.81
4.30
SIH
Siheung Citizen
DAE
Daejeon Korail
2
0
2.25
3.10
Siheung Citizen
DAE
Daejeon Korail
2
0
2.25
3.10
POC
Pocheon
DAE
Daejeon Korail
1
1
2.20
3.30
Pocheon
DAE
Daejeon Korail
1
1
2.20
3.30
DAE
Daejeon Korail
GYE
Gyeongju HNP
0
1
2.10
3.40
Daejeon Korail
GYE
Gyeongju HNP
0
1
2.10
3.40
POC
Pocheon
DAE
Daejeon Korail
2
0
2.30
3.15
Pocheon
DAE
Daejeon Korail
2
0
2.30
3.15
BUS
Busan Kyotong
DAE
Daejeon Korail
0
1
3.05
2.40
Busan Kyotong
DAE
Daejeon Korail
0
1
3.05
2.40
DAE
Daejeon Korail
JEO
Jeonbuk 2
4
0
1.44
6.60
Daejeon Korail
JEO
Jeonbuk 2
4
0
1.44
6.60
CHU
Chuncheon
DAE
Daejeon Korail
3
3
3.15
2.22
Chuncheon
DAE
Daejeon Korail
3
3
3.15
2.22
GAN
Gangneung
LDWWD
Gangneung
LDWWD
GAN
Gangneung
GYE
Gyeongju HNP
0
1
3.45
2.12
Gangneung
GYE
Gyeongju HNP
0
1
3.45
2.12
GAN
Gangneung
BUS
Busan Kyotong
1
1
3.50
2.23
Gangneung
BUS
Busan Kyotong
1
1
3.50
2.23
GAN
Gangneung
JEO
Jeonbuk 2
2
1
1.76
4.75
Gangneung
JEO
Jeonbuk 2
2
1
1.76
4.75
GAN
Gangneung
CHU
Chuncheon
1
0
2.57
2.72
Gangneung
CHU
Chuncheon
1
0
2.57
2.72
GAN
Gangneung
YEO
Yeoju Sejong
1
1
2.30
3.05
Gangneung
YEO
Yeoju Sejong
1
1
2.30
3.05
PAJ
Paju Citizen
GAN
Gangneung
3
2
1.66
5.00
Paju Citizen
GAN
Gangneung
3
2
1.66
5.00
MOK
Mokpo
GAN
Gangneung
2
1
3.15
2.40
Mokpo
GAN
Gangneung
2
1
3.15
2.40
GAN
Gangneung
JEC
Jecheon Citizen
2
0
2.20
3.10
Gangneung
JEC
Jecheon Citizen
2
0
2.20
3.10
DAN
Dangjin Citizen
GAN
Gangneung
5
2
2.60
2.67
Dangjin Citizen
GAN
Gangneung
5
2
2.60
2.67
POC
Pocheon
GAN
Gangneung
3
1
1.65
5.45
Pocheon
GAN
Gangneung
3
1
1.65
5.45
Đối đầu
DAE
Daejeon Korail
Daejeon Korail1·1·2
GangneungGAN

- thg 5 2026 Gangneung 0 - 3 Daejeon Korail
- thg 7 2025 Gangneung 4 - 3 Daejeon Korail
- thg 4 2025 Daejeon Korail 1 - 1 Gangneung
- thg 6 2024 Gangneung 3 - 2 Daejeon Korail
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















