Czarni Polaniec vs Naprzod — III Liga - Group 4
III Liga - Group 4 · Ba Lan
1
1.74
X
4.00
2
3.85
Hiệp 10-0
Hiệp 22-5
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Bàn thắng2-0 ~0'
- ~0' 2-1Bàn thắng
- ~0' 2-2Bàn thắng
- ~0' 2-3Bàn thắng
- ~0' 2-4Bàn thắng
- ~0' 2-5Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
61%Xác suất
Czarni Polaniec thắng
1
Tỷ lệ @1.74
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CZA
Czarni PolaniecMỗi trậnNaprzodNAP
Czarni PolaniecMỗi trậnNaprzodNAP
1.6Bàn thắng / trận2.2
1.5Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CZA
Czarni PolaniecTỷ lệNaprzodNAP
Czarni PolaniecTỷ lệNaprzodNAP
60%Trận thắng50%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CZA
Czarni Polaniec
DWWWW
Czarni Polaniec
DWWWW
WIS
Wisla II
CZA
Czarni Polaniec
1
1
2.04
3.10
Wisla II
CZA
Czarni Polaniec
1
1
2.04
3.10
MOR
Moravia M
CZA
Czarni Polaniec
1
2
3.90
1.85
Moravia M
CZA
Czarni Polaniec
1
2
3.90
1.85
CZA
Czarni Polaniec
LUB
Lubaczow
3
0
2.35
2.65
Czarni Polaniec
LUB
Lubaczow
3
0
2.35
2.65
WIS
Wislanie J
CZA
Czarni Polaniec
0
1
1.90
3.90
Wislanie J
CZA
Czarni Polaniec
0
1
1.90
3.90
KOR
Korona II
CZA
Czarni Polaniec
3
4
2.10
3.05
Korona II
CZA
Czarni Polaniec
3
4
2.10
3.05
STA
Star S
CZA
Czarni Polaniec
2
0
2.41
3.00
Star S
CZA
Czarni Polaniec
2
0
2.41
3.00
CZA
Czarni Polaniec
BIA
Biala Podlaska
0
2
2.15
3.85
Czarni Polaniec
BIA
Biala Podlaska
0
2
2.15
3.85
SIA
Siarka T
CZA
Czarni Polaniec
0
1
2.30
3.10
Siarka T
CZA
Czarni Polaniec
0
1
2.30
3.10
CZA
Czarni Polaniec
WIE
Wieczysta II
3
1
2.60
2.35
Czarni Polaniec
WIE
Wieczysta II
3
1
2.60
2.35
SOK
Sokol Kolb.
CZA
Czarni Polaniec
2
1
2.50
2.62
Sokol Kolb.
CZA
Czarni Polaniec
2
1
2.50
2.62
NAP
Naprzod
WWDDL
Naprzod
WWDDL
NAP
Naprzod
BUS
Busko-Zdroj
4
1
1.90
3.90
Naprzod
BUS
Busko-Zdroj
4
1
1.90
3.90
NAP
Naprzod
HET
Hetman Zamosc
4
2
2.65
2.35
Naprzod
HET
Hetman Zamosc
4
2
2.65
2.35
KSZ
KSZO 1929
NAP
Naprzod
2
2
1.38
7.50
KSZO 1929
NAP
Naprzod
2
2
1.38
7.50
NAP
Naprzod
WIS
Wisla II
0
0
3.70
1.87
Naprzod
WIS
Wisla II
0
0
3.70
1.87
NAP
Naprzod
CHE
Chelmianka C
0
2
5.20
1.56
Naprzod
CHE
Chelmianka C
0
2
5.20
1.56
MOR
Moravia M
NAP
Naprzod
4
2
2.90
2.24
Moravia M
NAP
Naprzod
4
2
2.90
2.24
NAP
Naprzod
LUB
Lubaczow
2
1
2.87
2.37
Naprzod
LUB
Lubaczow
2
1
2.87
2.37
WIS
Wislanie J
NAP
Naprzod
2
0
1.66
4.30
Wislanie J
NAP
Naprzod
2
0
1.66
4.30
NAP
Naprzod
KOR
Korona II
5
4
3.70
1.92
Naprzod
KOR
Korona II
5
4
3.70
1.92
GAR
Garbarnia (Pol)
NAP
Naprzod
0
0
–
–
Garbarnia (Pol)
NAP
Naprzod
0
0
–
–
Đối đầu
CZA
Czarni Polaniec
Czarni Polaniec2·0·0
NaprzodNAP

- thg 3 2026 Naprzod 0 - 1 Czarni Polaniec
- thg 8 2025 Czarni Polaniec 2 - 1 Naprzod
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















