Curzon Ashton vs Halifax T — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
4.35
X
4.00
2
1.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Halifax T thắng
2
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CUR
Curzon AshtonChỉ sốHalifax THAL
Curzon AshtonChỉ sốHalifax THAL
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
90
Trúng đích
50
Phạt góc
50
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CUR
Curzon AshtonMỗi trậnHalifax THAL
Curzon AshtonMỗi trậnHalifax THAL
1.0
Bàn thắng / trận
2.02.1
Bàn thua / trận
2.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CUR
Curzon AshtonTỷ lệHalifax THAL
Curzon AshtonTỷ lệHalifax THAL
10%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
80%50%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CUR
Curzon Ashton
LLWDL
Curzon Ashton
LLWDL
AFC
AFC Emley
CUR
Curzon Ashton
2
1
2.37
2.52
AFC Emley
CUR
Curzon Ashton
2
1
2.37
2.52
BUR
Bury
CUR
Curzon Ashton
3
2
2.00
3.35
Bury
CUR
Curzon Ashton
3
2
2.00
3.35
CUR
Curzon Ashton
ALF
Alfreton T
1
0
2.07
3.15
Curzon Ashton
ALF
Alfreton T
1
0
2.07
3.15
ALF
Alfreton T
CUR
Curzon Ashton
3
3
2.70
2.60
Alfreton T
CUR
Curzon Ashton
3
3
2.70
2.60
CUR
Curzon Ashton
BUX
Buxton
0
4
3.55
2.00
Curzon Ashton
BUX
Buxton
0
4
3.55
2.00
CHO
Chorley
CUR
Curzon Ashton
0
1
1.67
4.60
Chorley
CUR
Curzon Ashton
0
1
1.67
4.60
CUR
Curzon Ashton
SOU
Southport
1
3
3.45
2.06
Curzon Ashton
SOU
Southport
1
3
3.45
2.06
RAD
Radcliffe
CUR
Curzon Ashton
3
3
1.70
4.50
Radcliffe
CUR
Curzon Ashton
3
3
1.70
4.50
CUR
Curzon Ashton
CHE
Chester
0
1
3.65
1.85
Curzon Ashton
CHE
Chester
0
1
3.65
1.85
KIN
King’s Lynn
CUR
Curzon Ashton
0
0
1.61
5.60
King’s Lynn
CUR
Curzon Ashton
0
0
1.61
5.60
HAL
Halifax T
LLWWW
Halifax T
LLWWW
HAL
Halifax T
BOR
Boreham Wood
1
3
3.55
2.06
Halifax T
BOR
Boreham Wood
1
3
3.55
2.06
FOR
Forest Green
HAL
Halifax T
3
2
1.65
4.70
Forest Green
HAL
Halifax T
3
2
1.65
4.70
ROC
Rochdale
HAL
Halifax T
2
3
1.77
4.00
Rochdale
HAL
Halifax T
2
3
1.77
4.00
SPE
Spennymoor T
HAL
Halifax T
1
3
–
–
Spennymoor T
HAL
Halifax T
1
3
–
–
GAI
Gainsborough T
HAL
Halifax T
2
3
4.35
1.65
Gainsborough T
HAL
Halifax T
2
3
4.35
1.65
AVR
Avro
HAL
Halifax T
4
3
7.10
1.34
Avro
HAL
Halifax T
4
3
7.10
1.34
HAL
Halifax T
CHE
Chesterfield
3
2
4.35
1.67
Halifax T
CHE
Chesterfield
3
2
4.35
1.67
HAL
Halifax T
BRA
Bradford
1
6
5.00
1.56
Halifax T
BRA
Bradford
1
6
5.00
1.56
HAL
Halifax T
SHE
Sheffield Utd
1
3
5.80
1.45
Halifax T
SHE
Sheffield Utd
1
3
5.80
1.45
WOK
Woking
HAL
Halifax T
0
1
2.47
3.20
Woking
HAL
Halifax T
0
1
2.47
3.20
Đối đầu
CUR
Curzon Ashton
Curzon Ashton0·0·1
Halifax THAL

- thg 8 2025 Curzon A 0 - 2 Halifax T

