Curico Unido vs Union S — Primera B
Primera B · Chile
1
1.98
X
3.40
2
3.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CUR
Curico UnidoMỗi trậnUnion SUNI
Curico UnidoMỗi trậnUnion SUNI
1.1
Bàn thắng / trận
0.71.3
Bàn thua / trận
1.446%
Kiểm soát bóng
44%9.6
Dứt điểm / trận
5.84.4
Phạt góc / trận
2.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CUR
Curico UnidoTỷ lệUnion SUNI
Curico UnidoTỷ lệUnion SUNI
30%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
20%50%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CUR
Curico Unido
LLDWD
Curico Unido
LLDWD
DEP
Deportes C
CUR
Curico Unido
4
0
2.18
3.70
Deportes C
CUR
Curico Unido
4
0
2.18
3.70
CUR
Curico Unido
DEP
Deportes S
1
2
2.27
3.35
Curico Unido
DEP
Deportes S
1
2
2.27
3.35
RAN
Rangers T
CUR
Curico Unido
0
0
2.35
3.05
Rangers T
CUR
Curico Unido
0
0
2.35
3.05
CON
Concepcion
CUR
Curico Unido
1
3
2.15
3.40
Concepcion
CUR
Curico Unido
1
3
2.15
3.40
CUR
Curico Unido
COB
Cobreloa
0
0
2.33
3.15
Curico Unido
COB
Cobreloa
0
0
2.33
3.15
CUR
Curico Unido
SAN
San Luis
1
2
2.15
3.25
Curico Unido
SAN
San Luis
1
2
2.15
3.25
NUB
Nublense
CUR
Curico Unido
2
2
1.64
5.60
Nublense
CUR
Curico Unido
2
2
1.64
5.60
CUR
Curico Unido
CON
Concepcion
2
2
2.70
2.65
Curico Unido
CON
Concepcion
2
2
2.70
2.65
CUR
Curico Unido
NUB
Nublense
1
0
3.05
2.35
Curico Unido
NUB
Nublense
1
0
3.05
2.35
DEP
Deportes
CUR
Curico Unido
0
1
2.07
4.00
Deportes
CUR
Curico Unido
0
1
2.07
4.00
UNI
Union S
LWDLL
Union S
LWDLL
UNI
Union S
COB
Cobreloa
0
1
3.25
2.28
Union S
COB
Cobreloa
0
1
3.25
2.28
SAN
San M
UNI
Union S
0
1
1.50
6.90
San M
UNI
Union S
0
1
1.50
6.90
UNI
Union S
REC
Recoleta
0
0
3.15
2.30
Union S
REC
Recoleta
0
0
3.15
2.30
UNI
Union S
UNI
Universidad C
0
1
6.40
1.46
Union S
UNI
Universidad C
0
1
6.40
1.46
ANT
Antofagasta
UNI
Union S
5
1
1.50
5.60
Antofagasta
UNI
Union S
5
1
1.50
5.60
SAN
Santiago W
UNI
Union S
2
0
1.73
4.35
Santiago W
UNI
Union S
2
0
1.73
4.35
UNI
Union S
UNI
Union C
1
1
3.05
2.27
Union S
UNI
Union C
1
1
3.05
2.27
UNI
Universidad C
UNI
Union S
2
0
1.29
9.25
Universidad C
UNI
Union S
2
0
1.29
9.25
UNI
Union C
UNI
Union S
0
2
1.80
4.35
Union C
UNI
Union S
0
2
1.80
4.35
UNI
Union E
UNI
Union S
2
2
1.75
4.40
Union E
UNI
Union S
2
2
1.75
4.40
Đối đầu
CUR
Curico Unido
Curico Unido2·1·2
Union SUNI

- thg 4 2026 Union S 0 - 0 Curico Unido
- thg 9 2025 Union S 4 - 2 Curico Unido
- thg 5 2025 Curico Unido 3 - 0 Union S
- thg 7 2024 Union S 3 - 1 Curico U
- thg 2 2024 Curico U 2 - 0 Union S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















