Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Curaçao vs Trinidad — CONCACAF Nations League

CONCACAF Nations League · Thế Giới
1 1.50
X 4.45
2 5.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CuraçaoMỗi trậnTrinidad
1.7Bàn thắng / trận0.9
2.4Bàn thua / trận2.5
42%Kiểm soát bóng47%
11.0Dứt điểm / trận11.0
1.9Phạt góc / trận5.4
0.96Bàn thắng kỳ vọng0.84

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CuraçaoTỷ lệTrinidad
30%Trận thắng10%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Curaçao WWLDL
W 28 thg 9 Curacao Nicaragua 6 1 1.40 6.60
W 25 thg 9 Costa Rica Curacao 3 4 1.62 5.20
L 25 thg 6 Curacao Ivory Coast 0 2 17.50 1.21
D 21 thg 6 Ecuador Curacao 0 0 1.19 21.00
L 14 thg 6 Germany Curacao 7 1 1.05 60.00
W 7 thg 6 Curacao Aruba 4 0 1.10 21.00
L 30 thg 5 Scotland Curacao 4 1 1.26 12.00
L 31 thg 3 Australia Curacao 5 1 1.35 9.40
L 27 thg 3 China Curacao 2 0 – –
D 19 thg 11 Jamaica Curacao 0 0 1.95 4.15
Trinidad LLLLL
L 28 thg 9 Trinidad Dominican 1 2 2.47 2.62
L 25 thg 9 Haiti Trinidad 3 2 1.58 5.70
L 26 thg 7 Louisville City Trinidad 1 0 – –
L 9 thg 6 Russia Trinidad 3 0 1.03 75.00
L 31 thg 5 South Korea Trinidad 5 0 1.06 31.00
D 30 thg 3 Trinidad Gabon 2 2 5.20 1.70
L 27 thg 3 Venezuela Trinidad 4 1 1.25 12.00
L 15 thg 3 Bolivia Trinidad 3 0 1.03 45.00
W 19 thg 11 Trinidad Bermuda 2 1 1.09 30.00
D 14 thg 11 Trinidad Jamaica 1 1 3.50 2.00

Đối đầu

Curaçao
0·2·0
Trinidad
  • thg 10 2025 Curacao 1 - 1 Trinidad
  • thg 9 2025 Trinidad 0 - 0 Curacao

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Curacao 4 +6 8
2 Cuba 4 +5 8
3 Montserrat 4 +5 8
4 St. K 4 +4 8
5 Virgin I 4 +4 8
6 Haiti 4 +3 8
7 Aruba 4 +3 8
8 Guyana 4 +3 8
9 Dominican 4 +2 8
10 Suriname 4 +2 8
11 St. V 4 +2 8
12 Barbados 4 +2 6
13 Guadeloupe 4 +1 6
14 Saint Martin 4 +6 5
15 Guatemala 4 +5 5
16 Antigua a 4 +4 5
17 St. Lucia 4 +1 5
18 Turks 4 +1 5
19 Puerto Rico 4 +1 5
20 Honduras 4 0 5
21 Jamaica 4 0 5
22 French G 4 0 5
23 Belize 4 0 5
24 El Salvador 4 -4 5
25 Cayman Islands 4 -2 3
26 Dominica 4 -2 3
27 Trinidad 4 -2 2
28 Sint Maarten 4 -2 2
29 Costa Rica 4 -3 2
30 Martinique 4 -3 2
31 Bonaire 4 -3 2
32 Bermuda 4 -4 2
33 Nicaragua 4 -6 2
34 British V 4 -6 2
35 Grenada 4 -6 2
36 Anguilla 4 -7 2
37 Bahamas 4 -10 2