Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Cukaricki vs Radnicki 1923 — Super Liga

Super Liga · Serbia
1 2.22
X 3.15
2 3.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Cukaricki 41%@2.22
Hòa 30%@3.15
Radnicki 1923 29%@3.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 22%@4.54
Xỉu 3.5 78%@1.28
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 40%@1.84
Không 60%@1.95
Bet Builder
1X & Under 4.5 55%@1.52
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

CukarickiDự đoánRadnicki 1923
0.89xG1.24
44%Kiểm soát bóng56%
11Tổng dứt điểm13
4Trúng đích6
4Phạt góc6
2Thẻ vàng2
3Việt vị0
15Lỗi13
CukarickiThực tếRadnicki 1923
2.69xG1.73
33%Kiểm soát bóng67%
10Tổng dứt điểm22
7Trúng đích6
1Phạt góc9
3Thẻ vàng2
0Việt vị1
12Lỗi12
CukarickiThực tế · Dự đoánRadnicki 1923
2.690.89xG1.731.24
33%44%Kiểm soát bóng67%56%
1011Tổng dứt điểm2213
74Trúng đích66
14Phạt góc96
32Thẻ vàng22
03Việt vị10
1215Lỗi1213

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CukarickiMỗi trậnRadnicki 1923
1.1Bàn thắng / trận1.5
1.0Bàn thua / trận0.8
38%Kiểm soát bóng52%
9.5Dứt điểm / trận12.8
3.3Phạt góc / trận5.7
0.66Bàn thắng kỳ vọng1.44

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CukarickiTỷ lệRadnicki 1923
30%Trận thắng40%
60%Tài 1.560%
30%Tài 2.550%
30%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Cukaricki LDLLL
L 20 thg 9 Zeleznicar P Cukaricki 2 1 1.77 4.05
D 12 thg 9 Cukaricki Novi Pazar 1 1 2.32 3.00
L 5 thg 9 Radnik Cukaricki 3 1 2.15 3.30
L 29 thg 8 Cukaricki Vojvodina 0 5 3.90 1.88
L 23 thg 8 Crvena zvezda Cukaricki 4 0 1.32 7.50
W 15 thg 8 Cukaricki OFK Beograd 2 0 2.42 3.00
D 9 thg 8 Mladost Cukaricki 2 2 2.67 2.77
W 25 thg 7 Radnicki NIS Cukaricki 0 2 2.20 3.15
L 19 thg 7 Cukaricki IMT N 0 1 2.27 3.20
D 4 thg 7 Celje Cukaricki 1 1 1.78 3.90
Radnicki 1923 WWDDW
W 19 thg 9 OFK Beograd Radnicki 1923 3 5 2.92 2.35
W 12 thg 9 Radnicki 1923 Mladost 5 0 1.53 5.90
D 5 thg 9 Macva Radnicki 1923 0 0 3.80 2.05
D 29 thg 8 Radnicki NIS Radnicki 1923 1 1 2.45 2.85
W 22 thg 8 Radnicki 1923 IMT N 2 1 2.47 2.72
W 16 thg 8 Partizan Radnicki 1923 0 1 1.62 4.70
W 8 thg 8 Radnicki 1923 Zemun 3 0 1.34 7.90
L 18 thg 7 Novi Pazar Radnicki 1923 1 0 2.72 2.55
D 11 thg 7 Radnicki 1923 Urartu 0 0 – –
W 7 thg 7 Radnicki 1923 Buducnost 3 1 1.88 3.75

Đối đầu

Cukaricki
0·3·2
Radnicki 1923
  • thg 4 2026 Cukaricki 0 - 0 Radnicki 1923
  • thg 12 2025 Radnicki 1923 3 - 2 Cukaricki
  • thg 3 2025 Cukaricki 1 - 1 Radnicki 1923
  • thg 10 2024 Radnicki 1923 1 - 1 Cukaricki
  • thg 4 2024 Radnicki 1923 4 - 3 Cukaricki

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FK Crvena Zvezda 10 +21 28
2 Vojvodina 10 +11 22
3 Radnicki 1923 9 +8 17
4 Mladost Lucani 10 -2 16
5 IMT Novi Beograd 10 +5 15
7 Radnik Surdulica 10 -1 14
8 Novi Pazar 10 -1 13
9 Cukaricki 10 -6 11
10 OFK Beograd 10 -8 9
11 FK Partizan 9 -2 8
12 Radnicki NIS 9 -5 8
13 Macva 10 -11 8
14 Zemun 10 -13 3

Chú thích

  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)