Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Cukaricki vs Novi Pazar — Super Liga

Super Liga · Serbia
1 2.32
X 3.45
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.40 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Cukaricki 41%@2.32
Hòa 27%@3.45
Novi Pazar 32%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 21%@5.27
Xỉu 3.5 79%@1.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 43%@1.62
Không 57%@2.28
Bet Builder
1X & Under 4.5 55%@1.70
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

CukarickiDự đoánNovi Pazar
1.40xG1.21
46%Kiểm soát bóng54%
12Tổng dứt điểm13
6Trúng đích6
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
15Lỗi13
CukarickiThực tếNovi Pazar
0.73xG0.29
53%Kiểm soát bóng47%
10Tổng dứt điểm5
4Trúng đích3
2Phạt góc2
3Thẻ vàng1
1Việt vị1
17Lỗi17
CukarickiThực tế · Dự đoánNovi Pazar
0.731.40xG0.291.21
53%46%Kiểm soát bóng47%54%
1012Tổng dứt điểm513
46Trúng đích36
25Phạt góc24
32Thẻ vàng12
12Việt vị11
1715Lỗi1713

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CukarickiMỗi trậnNovi Pazar
1.5Bàn thắng / trận0.8
1.9Bàn thua / trận1.0
42%Kiểm soát bóng48%
11.3Dứt điểm / trận14.6
4.3Phạt góc / trận4.8
1.30Bàn thắng kỳ vọng1.40

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CukarickiTỷ lệNovi Pazar
40%Trận thắng30%
90%Tài 1.560%
60%Tài 2.510%
40%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Cukaricki LLLLW
L 20 thg 9 Zeleznicar P Cukaricki 2 1 1.77 4.05
L 5 thg 9 Radnik Cukaricki 3 1 2.15 3.30
L 29 thg 8 Cukaricki Vojvodina 0 5 3.90 1.88
L 23 thg 8 Crvena zvezda Cukaricki 4 0 1.32 7.50
W 15 thg 8 Cukaricki OFK Beograd 2 0 2.42 3.00
D 9 thg 8 Mladost Cukaricki 2 2 2.67 2.77
W 1 thg 8 Cukaricki Radnicki 1923 3 0 2.22 3.20
W 25 thg 7 Radnicki NIS Cukaricki 0 2 2.20 3.15
L 19 thg 7 Cukaricki IMT N 0 1 2.27 3.20
D 4 thg 7 Celje Cukaricki 1 1 1.78 3.90
Novi Pazar DWDLW
D 19 thg 9 Novi Pazar Zemun 2 2 1.38 6.90
W 4 thg 9 Novi Pazar Zeleznicar P 2 0 3.10 2.20
D 29 thg 8 Novi Pazar Macva 1 1 1.62 4.90
L 23 thg 8 Radnik Novi Pazar 1 0 1.92 3.85
W 17 thg 8 Novi Pazar Vojvodina 2 0 4.05 1.87
L 8 thg 8 Crvena zvezda Novi Pazar 2 0 1.11 18.50
L 1 thg 8 Novi Pazar OFK Beograd 1 4 1.90 4.00
D 26 thg 7 Mladost Novi Pazar 0 0 2.72 2.55
W 18 thg 7 Novi Pazar Radnicki 1923 1 0 2.72 2.55
D 7 thg 7 Novi Pazar Zemun 0 0 1.76 3.90

Đối đầu

Cukaricki
1·5·0
Novi Pazar
  • thg 4 2026 Novi Pazar 2 - 2 Cukaricki
  • thg 3 2026 Novi Pazar 1 - 1 Cukaricki
  • thg 10 2025 Cukaricki 1 - 1 Novi Pazar
  • thg 2 2025 Cukaricki 1 - 1 Novi Pazar
  • thg 9 2024 Novi Pazar 2 - 2 Cukaricki
  • thg 3 2024 Cukaricki 2 - 0 Novi Pazar

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FK Crvena Zvezda 10 +21 28
2 Vojvodina 10 +11 22
3 Radnicki 1923 9 +8 17
4 Mladost Lucani 10 -2 16
5 IMT Novi Beograd 10 +5 15
7 Radnik Surdulica 10 -1 14
8 Novi Pazar 10 -1 13
9 Cukaricki 10 -6 11
10 OFK Beograd 10 -8 9
11 FK Partizan 9 -2 8
12 Radnicki NIS 9 -5 8
13 Macva 10 -11 8
14 Zemun 10 -13 3

Chú thích

  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)