Cukaricki vs IMT N — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
2.27
X
3.25
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CUK
CukarickiChỉ sốIMT NIMT
CukarickiChỉ sốIMT NIMT
0.83
xG
0.6744
Kiểm soát bóng
5610
Tổng dứt điểm
94
Trúng đích
54
Phạt góc
33
Thẻ vàng
22
Việt vị
116
Lỗi
15Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CUK
CukarickiMỗi trậnIMT NIMT
CukarickiMỗi trậnIMT NIMT
1.1
Bàn thắng / trận
0.61.1
Bàn thua / trận
0.541
% kiểm soát bóng
489.3
Dứt điểm / trận
8.84.2
Phạt góc / trận
4.20.75
Bàn thắng kỳ vọng
0.61Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CUK
CukarickiTỷ lệIMT NIMT
CukarickiTỷ lệIMT NIMT
2
Trận thắng
36
Tài 1.5
34
Tài 2.5
04
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CUK
Cukaricki
WDWWD
Cukaricki
WDWWD
CUK
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
MLA
Mladost L
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
Mladost L
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
CUK
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
RAD
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
RUD
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
OLI
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
ZEL
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
CUK
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
VOJ
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
IMT
IMT N
DLLWW
IMT N
DLLWW
IMT
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
MAC
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
IMT
IMT N
GAZ
Gaziantep FK
0
3
–
–
IMT N
GAZ
Gaziantep FK
0
3
–
–
FK
FK Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
FK Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
IMT
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
IMT
IMT N
AKH
Akhmat
0
1
–
–
IMT N
AKH
Akhmat
0
1
–
–
IMT
IMT N
RAD
Radnik S
0
0
–
–
IMT N
RAD
Radnik S
0
0
–
–
IMT
IMT N
MAC
Maccabi
1
0
7.40
1.50
IMT N
MAC
Maccabi
1
0
7.40
1.50
BOR
Borac B
IMT
IMT N
1
1
1.92
4.25
Borac B
IMT
IMT N
1
1
1.92
4.25
IMT
IMT N
TSC
TSC B
1
1
4.40
1.82
IMT N
TSC
TSC B
1
1
4.40
1.82
Đối đầu
CUK
Cukaricki
Cukaricki1·3·1
IMT NIMT

- Nov 2025 Cukaricki 1 - 1 IMT N
- Jul 2025 IMT N 1 - 3 Cukaricki
- May 2025 Cukaricki 1 - 1 IMT N
- Apr 2025 Cukaricki 0 - 2 IMT N
- Nov 2024 IMT N 1 - 1 Cukaricki
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
- Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)















