Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Csikszereda vs CS Mioveni — Liga II

Liga II · Romania
1 1.31
X 4.60
2 10.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
64%Xác suất
Csikszereda thắng 1 Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Csikszereda 64%@1.31
Hòa 25%@4.60
CS Mioveni 11%@10.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 37%@2.15
Xỉu 3.5 63%@1.26
Cả hai đội ghi bànBTTS
26%@2.72
Không 74%@1.40

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CsikszeredaMỗi trậnCS Mioveni
2.0
Bàn thắng / trận
0.8
0.8
Bàn thua / trận
1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CsikszeredaTỷ lệCS Mioveni
80%
Trận thắng
30%
60%
Tài 1.5
70%
50%
Tài 2.5
50%
50%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Csikszereda DDLLL
D 15 thg 8 Csikszereda Sepsi 0 0 3.40 2.32
D 8 thg 8 Farul C Csikszereda 0 0 1.54 6.40
L 31 thg 7 Arges P Csikszereda 1 0 1.74 5.90
L 26 thg 7 Csikszereda FCSB 0 2 4.00 2.00
L 20 thg 7 Corvinul H Csikszereda 3 0 2.07 4.10
L 8 thg 7 Slaven B Csikszereda 3 1 1.93 3.70
L 4 thg 7 Zbrojovka B Csikszereda 2 1 1.47 5.75
W 16 thg 5 Csikszereda FC Botosani 2 0 2.75 2.90
L 8 thg 5 Uta Arad Csikszereda 1 0 1.90 4.20
W 1 thg 5 Csikszereda FCSB 1 0 7.40 1.47
CS Mioveni LLWLL
L 7 thg 12 Concordia CS Mioveni 9 0 1.48 6.50
L 30 thg 11 CS Mioveni Slatina 1 8 2.90 2.36
W 9 thg 11 CS Mioveni Bihor O 2 1 2.80 2.45
L 2 thg 11 Focsani CS Mioveni 1 0 2.00 3.45
L 26 thg 10 CS Mioveni CSA S 0 4 4.15 1.77
L 19 thg 10 Dumbravita CS Mioveni 2 1 1.96 3.78
L 28 thg 9 Metalul B Mioveni 4 0 3.05 2.20
D 21 thg 9 Mioveni Arges P 1 1 3.55 2.35
W 31 thg 8 Mioveni ACS S 2 0 1.49 6.00
L 24 thg 8 Ceahlaul P Mioveni 2 0 2.29 3.00

Đối đầu

Csikszereda
0·1·1
CS Mioveni
  • thg 5 2024 Mioveni 3 - 1 Csikszere
  • thg 4 2024 Csikszere 1 - 1 Mioveni

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Corvinul H 51 +39 103
2 CSA S 49 +34 95
3 Voluntari 43 +24 76
4 Chindia T 50 +18 71
5 Csikszere 42 +11 71
6 Arges P 34 +24 64
7 Concordia 47 +10 63
8 Slatina 44 +9 62
9 Ceahlaul P 48 -14 62
10 Viitorul 50 +1 59
11 Bihor O 35 +16 58
12 Metaloglo 35 +10 58
13 CSM R 33 +18 53
14 Metalul B 35 +9 53
15 Afumati 35 -14 39
16 Sepsi 17 +13 37
17 Dumbravita 47 -35 31
18 Craiova 22 -4 29
19 Unirea U 21 -6 28
20 SCM G 13 +15 26
21 Unirea S 13 +6 26
22 Poli Iasi 16 -1 24
23 ASA T 13 +10 23
24 FC Bacau 15 0 22
25 Mioveni 25 -27 21
26 Focsani 17 -5 18
27 Unirea D 9 +1 16
28 Muscelul C 31 -55 14
29 Gloria B 15 -7 12
30 Tunari 22 -20 12
31 CSM S 15 -19 10
32 Alexandria 7 -9 4
33 ACS S 16 -39 4
34 Dinamo B 6 -9 3
35 Progresul 1 -4 0