Csikszereda vs CFR C — Liga I
Liga I · Romania
1
3.85
X
3.60
2
2.04
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CSI
CsikszeredaMỗi trậnCFR CCFR
CsikszeredaMỗi trậnCFR CCFR
0.6
Bàn thắng / trận
1.31.3
Bàn thua / trận
1.838%
Kiểm soát bóng
52%8.4
Dứt điểm / trận
13.43.1
Phạt góc / trận
5.30.39
Bàn thắng kỳ vọng
1.31Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CSI
CsikszeredaTỷ lệCFR CCFR
CsikszeredaTỷ lệCFR CCFR
20%
Trận thắng
30%60%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CSI
Csikszereda
LWDDL
Csikszereda
LWDDL
FC
FC Botosani
CSI
Csikszereda
1
0
1.82
4.80
FC Botosani
CSI
Csikszereda
1
0
1.82
4.80
CSA
CSA S
CSI
Csikszereda
1
2
9.00
1.58
CSA S
CSI
Csikszereda
1
2
9.00
1.58
CSI
Csikszereda
SEP
Sepsi
0
0
3.40
2.32
Csikszereda
SEP
Sepsi
0
0
3.40
2.32
FAR
Farul C
CSI
Csikszereda
0
0
1.54
6.40
Farul C
CSI
Csikszereda
0
0
1.54
6.40
ARG
Arges P
CSI
Csikszereda
1
0
1.74
5.90
Arges P
CSI
Csikszereda
1
0
1.74
5.90
CSI
Csikszereda
FCS
FCSB
0
2
4.00
2.00
Csikszereda
FCS
FCSB
0
2
4.00
2.00
COR
Corvinul H
CSI
Csikszereda
3
0
2.07
4.10
Corvinul H
CSI
Csikszereda
3
0
2.07
4.10
SLA
Slaven B
CSI
Csikszereda
3
1
1.93
3.70
Slaven B
CSI
Csikszereda
3
1
1.93
3.70
ZBR
Zbrojovka B
CSI
Csikszereda
2
1
1.47
5.75
Zbrojovka B
CSI
Csikszereda
2
1
1.47
5.75
CSI
Csikszereda
FC
FC Botosani
2
0
2.75
2.90
Csikszereda
FC
FC Botosani
2
0
2.75
2.90
CFR
CFR C
WLLLL
CFR C
WLLLL
CFR
CFR C
FCS
FCSB
1
0
4.20
1.95
CFR C
FCS
FCSB
1
0
4.20
1.95
COR
Corvinul H
CFR
CFR C
3
0
2.92
2.63
Corvinul H
CFR
CFR C
3
0
2.92
2.63
TRO
Tromso(Nor)
CFR
CFR C(Rou)
2
1
1.61
6.00
Tromso(Nor)
CFR
CFR C(Rou)
2
1
1.61
6.00
CFR
CFR C
TRO
Tromso
0
5
2.60
2.92
CFR C
TRO
Tromso
0
5
2.60
2.92
RAP
Rapid
CFR
CFR C
3
1
2.20
3.85
Rapid
CFR
CFR C
3
1
2.20
3.85
CFR
CFR C
ALA
Alashkert
3
0
1.71
5.50
CFR C
ALA
Alashkert
3
0
1.71
5.50
CFR
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
ALA
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
Alashkert
CFR
CFR C
1
1
3.70
2.27
OTE
Otelul
CFR
CFR C
2
1
3.35
2.37
Otelul
CFR
CFR C
2
1
3.35
2.37
CFR
CFR C
KAR
Karpaty
1
0
2.07
3.90
CFR C
KAR
Karpaty
1
0
2.07
3.90
Đối đầu
CSI
Csikszereda
Csikszereda0·1·1
CFR CCFR

- thg 12 2025 CFR Cluj 3 - 1 Csikszereda
- thg 10 2025 Csikszereda 2 - 2 CFR Cluj
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga (Championship Group)
- Superliga (Relegation Group)

















