CSA S vs FC Voluntari — Liga II
Liga II · Romania
1
4.15
X
3.45
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CSA
CSA SMỗi trậnFC VoluntariFC 
CSA SMỗi trậnFC VoluntariFC 
1.5
Bàn thắng / trận
1.71.8
Bàn thua / trận
0.752
% kiểm soát bóng
4810.7
Dứt điểm / trận
11.55.9
Phạt góc / trận
6.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CSA
CSA STỷ lệFC VoluntariFC 
CSA STỷ lệFC VoluntariFC 
4
Trận thắng
79
Tài 1.5
85
Tài 2.5
35
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CSA
CSA S
LWLLD
CSA S
LWLLD
FC
FC Bacau
CSA
CSA S
3
0
3.10
2.30
FC Bacau
CSA
CSA S
3
0
3.10
2.30
DUN
Dunarea G
CSA
CSA S
0
3
10.25
1.32
Dunarea G
CSA
CSA S
0
3
10.25
1.32
CSA
CSA S
CSM
CSM R
1
2
1.61
5.35
CSA S
CSM
CSM R
1
2
1.61
5.35
CSA
CSA S
SLA
Slatina
1
2
1.88
4.55
CSA S
SLA
Slatina
1
2
1.88
4.55
CSA
CSA S
SLA
Slatina
0
0
–
–
CSA S
SLA
Slatina
0
0
–
–
CSM
CSM R
CSA
CSA S
4
0
–
–
CSM R
CSA
CSA S
4
0
–
–
CSA
CSA S
TUN
Tunari
3
0
–
–
CSA S
TUN
Tunari
3
0
–
–
CS
CS Afumati
CSA
CSA S
5
4
–
–
CS Afumati
CSA
CSA S
5
4
–
–
BIH
Bihor Oradea
CSA
CSA S
3
3
2.38
3.05
Bihor Oradea
CSA
CSA S
3
3
2.38
3.05
CSA
CSA S
SEP
Sepsi
0
2
4.40
1.83
CSA S
SEP
Sepsi
0
2
4.40
1.83
FC
FC Voluntari
LLWLD
FC Voluntari
LLWLD
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
FC
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
CFR
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
FC
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
NK
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
FC
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
AFC
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
Đối đầu
CSA
CSA S
CSA S2·0·3
FC VoluntariFC 

- Apr 2026 FC Voluntari 2 - 0 CSA S
- Feb 2026 FC Voluntari 2 - 0 CSA S
- May 2025 FC Voluntari 3 - 0 CSA S
- Apr 2025 CSA S 3 - 2 FC Voluntari
- Feb 2025 CSA S 2 - 1 Voluntari
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Superliga
- Promotion - Superliga (Promotion)







