CS Afumati vs FC Voluntari — Cupa României
Cupa României · Romania
1
3.65
X
3.35
2
1.98
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CS
CS AfumatiMỗi trậnFC VoluntariFC 
CS AfumatiMỗi trậnFC VoluntariFC 
1.5
Bàn thắng / trận
1.71.9
Bàn thua / trận
1.754
% kiểm soát bóng
449.8
Dứt điểm / trận
13.75.8
Phạt góc / trận
3.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CS
CS AfumatiTỷ lệFC VoluntariFC 
CS AfumatiTỷ lệFC VoluntariFC 
4
Trận thắng
58
Tài 1.5
97
Tài 2.5
96
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CS
CS Afumati
LWLWW
CS Afumati
LWLWW
CS
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
CS Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
DUN
Dunarea C
CS
CS Afumati
0
3
3.95
1.68
Dunarea C
CS
CS Afumati
0
3
3.95
1.68
MET
Metalul B
CS
CS Afumati
3
1
1.95
4.20
Metalul B
CS
CS Afumati
3
1
1.95
4.20
CS
CS Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
CS Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
CS
CS Afumati
CSA
CSA S
5
4
–
–
CS Afumati
CSA
CSA S
5
4
–
–
DUM
Dumbravita
CS
CS Afumati
1
0
1.72
4.80
Dumbravita
CS
CS Afumati
1
0
1.72
4.80
CS
CS Afumati
CON
Concordia
1
0
2.75
2.55
CS Afumati
CON
Concordia
1
0
2.75
2.55
CS
CS Afumati
CSM
CSM Satu Mare
1
3
2.25
3.40
CS Afumati
CSM
CSM Satu Mare
1
3
2.25
3.40
FC
FC Bacau
CS
CS Afumati
3
1
2.30
3.65
FC Bacau
CS
CS Afumati
3
1
2.30
3.65
CS
CS Afumati
CSM
CSM Resita
1
1
3.10
2.35
CS Afumati
CSM
CSM Resita
1
1
3.10
2.35
FC
FC Voluntari
LLWLD
FC Voluntari
LLWLD
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
FC
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
CFR
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
FC
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
NK
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
FC
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
AFC
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
AFC H
FC
FC Voluntari
3
2
2.15
4.10
Đối đầu
CS
CS Afumati
CS Afumati0·0·2
FC VoluntariFC 

- Aug 2025 CS Afumati 0 - 1 FC Voluntari
- Oct 2024 Afumati 0 - 1 Voluntari

