Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Crvena zvezda vs Cukaricki — Super Liga

Super Liga · Serbia
1 1.32
X 5.50
2 7.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.77 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Crvena zvezda 70%@1.32
Hòa 17%@5.50
Cukaricki 13%@7.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 28%@4.55
Xỉu 3.5 72%@1.77
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.67
Không 45%@2.12
Bet Builder
1X & Under 5.5 82%@1.27
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Crvena zvezdaDự đoánCukaricki
2.96xG0.98
61%Kiểm soát bóng39%
22Tổng dứt điểm8
12Trúng đích4
6Phạt góc3
2Thẻ vàng3
2Việt vị2
7Lỗi16
Crvena zvezdaThực tếCukaricki
3.21xG0.79
60%Kiểm soát bóng40%
16Tổng dứt điểm10
11Trúng đích3
3Phạt góc2
2Thẻ vàng1
3Việt vị0
8Lỗi9
Crvena zvezdaThực tế · Dự đoánCukaricki
3.212.96xG0.790.98
60%61%Kiểm soát bóng40%39%
1622Tổng dứt điểm108
1112Trúng đích34
36Phạt góc23
22Thẻ vàng13
32Việt vị02
87Lỗi916

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Crvena zvezdaMỗi trậnCukaricki
2.5Bàn thắng / trận1.7
0.9Bàn thua / trận0.9
62%Kiểm soát bóng37%
19.3Dứt điểm / trận9.3
5.3Phạt góc / trận3.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Crvena zvezdaTỷ lệCukaricki
60%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
70%Tài 2.540%
30%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Crvena zvezda WWWDW
W 20 thg 9 Crvena zvezda Radnicki NIS 3 0 1.19 12.00
W 17 thg 9 Zeleznicar P Crvena zvezda 1 2 6.30 1.42
W 13 thg 9 IMT N Crvena zvezda 0 1 9.60 1.26
D 10 thg 9 Radnik Crvena zvezda 0 0 9.50 1.27
W 6 thg 9 Crvena zvezda Partizan 2 1 1.35 7.00
W 30 thg 8 Zemun Crvena zvezda 0 2 18.00 1.13
L 27 thg 8 Plzen(Cze) Crvena zvezda(Srb) 5 1 2.13 3.35
W 20 thg 8 Crvena zvezda(Srb) Plzen(Cze) 3 0 1.77 4.60
L 11 thg 8 Crvena zvezda H. Beer Sheva 0 2 1.29 12.00
W 8 thg 8 Crvena zvezda Novi Pazar 2 0 1.11 18.50
Cukaricki LDLLW
L 20 thg 9 Zeleznicar P Cukaricki 2 1 1.77 4.05
D 12 thg 9 Cukaricki Novi Pazar 1 1 2.32 3.00
L 5 thg 9 Radnik Cukaricki 3 1 2.15 3.30
L 29 thg 8 Cukaricki Vojvodina 0 5 3.90 1.88
W 15 thg 8 Cukaricki OFK Beograd 2 0 2.42 3.00
D 9 thg 8 Mladost Cukaricki 2 2 2.67 2.77
W 1 thg 8 Cukaricki Radnicki 1923 3 0 2.22 3.20
W 25 thg 7 Radnicki NIS Cukaricki 0 2 2.20 3.15
L 19 thg 7 Cukaricki IMT N 0 1 2.27 3.20
D 4 thg 7 Celje Cukaricki 1 1 1.78 3.90

Đối đầu

Crvena zvezda
6·0·0
Cukaricki
  • thg 5 2026 Cukaricki 1 - 2 Crvena zvezda
  • thg 2 2026 Cukaricki 1 - 3 Crvena zvezda
  • thg 12 2025 Crvena zvezda 3 - 0 Cukaricki
  • thg 12 2024 Crvena zvezda 5 - 2 Cukaricki
  • thg 8 2024 Cukaricki 1 - 4 Crvena zvezda
  • thg 5 2024 Crvena zvezda 4 - 1 Cukaricki

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 FK Crvena Zvezda 10 +21 28
2 Vojvodina 10 +11 22
3 Radnicki 1923 9 +8 17
4 Mladost Lucani 10 -2 16
5 IMT Novi Beograd 10 +5 15
7 Radnik Surdulica 10 -1 14
8 Novi Pazar 10 -1 13
9 Cukaricki 10 -6 11
10 OFK Beograd 10 -8 9
11 FK Partizan 9 -2 8
12 Radnicki NIS 9 -5 8
13 Macva 10 -11 8
14 Zemun 10 -13 3

Chú thích

  • Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)