Cowdenbeath vs Clyde — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
3.65
X
4.20
2
1.77
Hiệp 10-1
- 4' 0-1Cruden T.
- 36' Cruden T.Hỏng phạt đền
Hiệp 21-2
- 57' 0-2Campbell S.Kiến tạo Strachan B.
- 71' 0-3Connell K.Kiến tạo Scott T.
- Walker R.Phạt đền1-3 81'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
COW
CowdenbeathDự đoánClydeCLY
CowdenbeathDự đoánClydeCLY
52%Kiểm soát bóng48%
11Tổng dứt điểm15
4Trúng đích5
4Phạt góc6
0Thẻ vàng2
COW
CowdenbeathThực tếClydeCLY
CowdenbeathThực tếClydeCLY
47%Kiểm soát bóng53%
5Tổng dứt điểm12
3Trúng đích8
2Phạt góc3
COW
CowdenbeathThực tế · Dự đoánClydeCLY
CowdenbeathThực tế · Dự đoánClydeCLY
47%52%Kiểm soát bóng53%48%
511Tổng dứt điểm1215
34Trúng đích85
24Phạt góc36
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
COW
CowdenbeathMỗi trậnClydeCLY
CowdenbeathMỗi trậnClydeCLY
1.4Bàn thắng / trận1.9
1.9Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
COW
CowdenbeathTỷ lệClydeCLY
CowdenbeathTỷ lệClydeCLY
30%Trận thắng40%
90%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
COW
Cowdenbeath
LWWLL
Cowdenbeath
LWWLL
HAM
Hamilton
COW
Cowdenbeath
1
0
1.14
16.50
Hamilton
COW
Cowdenbeath
1
0
1.14
16.50
COW
Cowdenbeath
LOC
Lochee United
3
1
–
–
Cowdenbeath
LOC
Lochee United
3
1
–
–
COW
Cowdenbeath
EAS
East S
2
0
–
–
Cowdenbeath
EAS
East S
2
0
–
–
HIL
Hill Of Beath
COW
Cowdenbeath
2
0
–
–
Hill Of Beath
COW
Cowdenbeath
2
0
–
–
COW
Cowdenbeath
KIL
Kilmarnock B
1
2
2.52
2.60
Cowdenbeath
KIL
Kilmarnock B
1
2
2.52
2.60
LIN
Linlithgow Rose
COW
Cowdenbeath
3
2
–
–
Linlithgow Rose
COW
Cowdenbeath
3
2
–
–
COW
Cowdenbeath
EAS
East Kilbride
1
3
7.50
1.32
Cowdenbeath
EAS
East Kilbride
1
3
7.50
1.32
COW
Cowdenbeath
STI
Stirling
4
2
–
–
Cowdenbeath
STI
Stirling
4
2
–
–
EDI
Edinburgh City
COW
Cowdenbeath
3
1
1.50
5.20
Edinburgh City
COW
Cowdenbeath
3
1
1.50
5.20
COW
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
CLY
Clyde
LDWLW
Clyde
LDWLW
CLY
Clyde
RAN
Rangers B
1
2
1.70
4.20
Clyde
RAN
Rangers B
1
2
1.70
4.20
STI
Stirling
CLY
Clyde
1
1
3.80
1.75
Stirling
CLY
Clyde
1
1
3.80
1.75
CLY
Clyde
KEL
Kelty Hearts
4
1
1.82
3.70
Clyde
KEL
Kelty Hearts
4
1
1.82
3.70
CLY
Clyde
EAS
East Fife
1
4
3.10
2.33
Clyde
EAS
East Fife
1
4
3.10
2.33
CLY
Clyde
EDI
Edinburgh City
3
2
1.95
3.75
Clyde
EDI
Edinburgh City
3
2
1.95
3.75
SPA
Spartans
CLY
Clyde
3
3
2.77
2.38
Spartans
CLY
Clyde
3
3
2.77
2.38
MON
Montrose
CLY
Clyde
3
0
1.91
3.50
Montrose
CLY
Clyde
3
0
1.91
3.50
CLY
Clyde
FOR
Forfar Athletic
3
0
1.66
4.55
Clyde
FOR
Forfar Athletic
3
0
1.66
4.55
ANN
Annan
CLY
Clyde
1
2
2.72
2.32
Annan
CLY
Clyde
1
2
2.72
2.32
CLY
Clyde
ST.
St. Mirren B
1
4
1.34
8.10
Clyde
ST.
St. Mirren B
1
4
1.34
8.10
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































