Cowdenbeath vs Civil S — Football League - Lowland League
Football League - Lowland League · Scotland
1
1.83
X
3.70
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
COW
CowdenbeathMỗi trậnCivil SCIV
CowdenbeathMỗi trậnCivil SCIV
1.2
Bàn thắng / trận
0.91.3
Bàn thua / trận
2.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
COW
CowdenbeathTỷ lệCivil SCIV
CowdenbeathTỷ lệCivil SCIV
2
Trận thắng
28
Tài 1.5
75
Tài 2.5
66
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
COW
Cowdenbeath
LLLLD
Cowdenbeath
LLLLD
EDI
Edinburgh
COW
Cowdenbeath
3
1
1.50
5.20
Edinburgh
COW
Cowdenbeath
3
1
1.50
5.20
COW
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
Cowdenbeath
BRO
Broxburn A
0
2
–
–
CIV
Civil S
COW
Cowdenbeath
3
2
–
–
Civil S
COW
Cowdenbeath
3
2
–
–
TRA
Tranent J
COW
Cowdenbeath
1
0
–
–
Tranent J
COW
Cowdenbeath
1
0
–
–
COW
Cowdenbeath
GAL
Gala F
0
0
–
–
Cowdenbeath
GAL
Gala F
0
0
–
–
COW
Cowdenbeath
HEA
Hearts U21
3
0
1.65
4.00
Cowdenbeath
HEA
Hearts U21
3
0
1.65
4.00
CEL
Celtic II
COW
Cowdenbeath
1
1
1.93
3.30
Celtic II
COW
Cowdenbeath
1
1
1.93
3.30
COW
Cowdenbeath
CLY
Clydebank
0
4
–
–
Cowdenbeath
CLY
Clydebank
0
4
–
–
GRE
Gretna 2008
COW
Cowdenbeath
2
1
4.10
1.63
Gretna 2008
COW
Cowdenbeath
2
1
4.10
1.63
BO'
Bo'ness U
COW
Cowdenbeath
1
1
2.05
3.05
Bo'ness U
COW
Cowdenbeath
1
1
2.05
3.05
CIV
Civil S
LWWDD
Civil S
LWWDD
BO'
Bo'ness U
CIV
Civil S
2
0
–
–
Bo'ness U
CIV
Civil S
2
0
–
–
CIV
Civil S
COW
Cowdenbeath
3
2
–
–
Civil S
COW
Cowdenbeath
3
2
–
–
CIV
Civil S
HIL
Hill B
4
0
–
–
Civil S
HIL
Hill B
4
0
–
–
LIN
Linlithgo
CIV
Civil S
1
1
–
–
Linlithgo
CIV
Civil S
1
1
–
–
MON
Montrose
CIV
Civil S
1
1
1.22
8.50
Montrose
CIV
Civil S
1
1
1.22
8.50
CIV
Civil S
MOR
Morton
0
0
–
–
Civil S
MOR
Morton
0
0
–
–
ALL
Alloa A
CIV
Civil S
5
0
–
–
Alloa A
CIV
Civil S
5
0
–
–
ALB
Albion Rovers
CIV
Civil S
4
1
1.93
3.45
Albion Rovers
CIV
Civil S
4
1
1.93
3.45
CIV
Civil S
EAS
East S
1
0
1.80
3.65
Civil S
EAS
East S
1
0
1.80
3.65
LIN
Linlithgo
CIV
Civil S
3
3
1.11
22.00
Linlithgo
CIV
Civil S
3
3
1.11
22.00
Đối đầu
COW
Cowdenbeath
Cowdenbeath1·0·1
Civil SCIV

- thg 8 2026 Civil S 3 - 2 Cowdenbeath
- thg 11 2025 Civil S 1 - 4 Cowdenbeath
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















