Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Consadole vs Omiya Ardija — J2 League

J2 League · Nhật Bản
1 2.80
X 3.40
2 2.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ConsadoleMỗi trậnOmiya Ardija
1.5
Bàn thắng / trận
2.0
0.8
Bàn thua / trận
1.6
52%
Kiểm soát bóng
51%
9.5
Dứt điểm / trận
11.6
5.4
Phạt góc / trận
3.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ConsadoleTỷ lệOmiya Ardija
50%
Trận thắng
60%
70%
Tài 1.5
90%
30%
Tài 2.5
80%
40%
BTTS
80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Consadole LWWDD
L 15 thg 8 Albirex Consadole 2 1 2.43 2.95
W 8 thg 8 Consadole Tokushima V 2 0 2.92 2.32
W 25 thg 7 Consadole Nagoya G 1 0
D 18 thg 7 Vissel Kobe Consadole 1 1
D 6 thg 6 Albirex Consadole 0 0 2.65 2.70
D 31 thg 5 Blaublitz A Consadole 1 1 2.45 2.80
L 23 thg 5 Consadole Jubilo Iwata 0 1 2.15 3.70
W 16 thg 5 Fukushima U Consadole 0 3 4.10 1.86
W 9 thg 5 Consadole Omiya Ardija 4 3 2.43 2.87
W 6 thg 5 Consadole Parceiro N 2 0 1.48 7.75
Omiya Ardija WWDWL
W 15 thg 8 Imabari Omiya Ardija 2 3 3.00 2.27
W 8 thg 8 Omiya Ardija Albirex 1 0 2.27 2.95
D 1 thg 8 Urawa Omiya Ardija 2 2
W 6 thg 6 Omiya Ardija Kochi United 2 1 1.85 4.90
L 30 thg 5 Yokohama FC Omiya Ardija 2 1 2.05 3.40
W 23 thg 5 FC Gifu Omiya Ardija 0 2 2.90 2.30
L 17 thg 5 Omiya Ardija Parceiro N 1 2 1.37 7.50
L 9 thg 5 Consadole Omiya Ardija 4 3 2.43 2.87
W 6 thg 5 Omiya Ardija Iwaki 3 2 2.85 2.70
W 3 thg 5 Fukushima U Omiya Ardija 1 2 4.60 2.05

Đối đầu

Consadole
2·0·2
Omiya Ardija
  • thg 5 2026 Consadole 4 - 3 Omiya Ardija
  • thg 2 2026 Omiya Ardija 3 - 2 Consadole
  • thg 8 2025 Consadole 1 - 0 Omiya Ardija
  • thg 4 2025 Omiya Ardija 1 - 0 Consadole

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Fujieda MYFC 2 +4 6
2 Yokohama FC 2 +3 6
3 Omiya Ardija 2 +2 6
5 Sagan Tosu 2 +2 4
6 Tochigi City 2 +3 3
11 Iwaki 2 -1 3
14 Oita Trinita 2 -1 1
15 Jubilo Iwata 2 -2 1
16 Ventforet Kofu 2 -2 1
18 Vegalta Sendai 2 -2 1
19 Blaublitz Akita 2 -4 1
20 Imabari 2 -2 0

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation