Consadole vs Kofu — Emperor Cup
Emperor Cup · Nhật Bản
1
2.00
X
3.20
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.70
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CON
ConsadoleChỉ sốKofuKOF
ConsadoleChỉ sốKofuKOF
52%Kiểm soát bóng48%
11Tổng dứt điểm6
4Trúng đích2
6Phạt góc4
1Thẻ vàng2
1Việt vị1
13Lỗi13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CON
ConsadoleMỗi trậnKofuKOF
ConsadoleMỗi trậnKofuKOF
1.4Bàn thắng / trận0.6
1.2Bàn thua / trận1.6
51%Kiểm soát bóng48%
9.1Dứt điểm / trận7.2
5.1Phạt góc / trận4.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CON
ConsadoleTỷ lệKofuKOF
ConsadoleTỷ lệKofuKOF
40%Trận thắng10%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CON
Consadole
DLWLL
Consadole
DLWLL
VEG
Vegalta Sendai
CON
Consadole
1
1
1.56
5.40
Vegalta Sendai
CON
Consadole
1
1
1.56
5.40
CON
Consadole
TOC
Tochigi City
1
4
2.45
2.95
Consadole
TOC
Tochigi City
1
4
2.45
2.95
KAG
Kagoshima Utd
CON
Consadole
0
1
2.41
2.65
Kagoshima Utd
CON
Consadole
0
1
2.41
2.65
KOF
Kofu
CON
Consadole
2
1
3.05
2.37
Kofu
CON
Consadole
2
1
3.05
2.37
CON
Consadole
OMI
Omiya Ardija
1
4
2.85
2.36
Consadole
OMI
Omiya Ardija
1
4
2.85
2.36
ALB
Albirex Niigata
CON
Consadole
2
1
2.43
2.95
Albirex Niigata
CON
Consadole
2
1
2.43
2.95
CON
Consadole
TOK
Tokushima
2
0
2.92
2.32
Consadole
TOK
Tokushima
2
0
2.92
2.32
CON
Consadole
NAG
Nagoya Grampus
1
0
–
–
Consadole
NAG
Nagoya Grampus
1
0
–
–
VIS
Vissel Kobe
CON
Consadole
1
1
–
–
Vissel Kobe
CON
Consadole
1
1
–
–
ALB
Albirex Niigata
CON
Consadole
0
0
2.65
2.70
Albirex Niigata
CON
Consadole
0
0
2.65
2.70
KOF
Kofu
LWLWL
Kofu
LWLWL
KOF
Kofu
IWA
Iwata
0
1
3.65
2.25
Kofu
IWA
Iwata
0
1
3.65
2.25
MON
Montedio
KOF
Kofu
1
2
1.71
4.30
Montedio
KOF
Kofu
1
2
1.71
4.30
OSA
Osaka
KOF
Kofu
3
0
2.65
2.41
Osaka
KOF
Kofu
3
0
2.65
2.41
KOF
Kofu
CON
Consadole
2
1
3.05
2.37
Kofu
CON
Consadole
2
1
3.05
2.37
BLA
Blaublitz
KOF
Kofu
3
0
2.32
3.40
Blaublitz
KOF
Kofu
3
0
2.32
3.40
KOF
Kofu
TEG
Tegevajar
1
1
3.05
2.43
Kofu
TEG
Tegevajar
1
1
3.05
2.43
SAG
Sagan Tosu
KOF
Kofu
2
0
2.05
3.75
Sagan Tosu
KOF
Kofu
2
0
2.05
3.75
YAM
Yamaga
KOF
Kofu
3
0
2.62
2.62
Yamaga
KOF
Kofu
3
0
2.62
2.62
TEG
Tegevajar
KOF
Kofu
2
1
1.80
5.30
Tegevajar
KOF
Kofu
2
1
1.80
5.30
VEG
Vegalta Sendai
KOF
Kofu
1
0
1.72
4.90
Vegalta Sendai
KOF
Kofu
1
0
1.72
4.90
Đối đầu
CON
Consadole
Consadole2·0·3
KofuKOF

- thg 8 2026 Kofu 2 - 1 Consadole
- thg 4 2026 Kofu 2 - 1 Consadole
- thg 3 2026 Consadole 1 - 0 Kofu
- thg 8 2025 Kofu 1 - 2 Consadole
- thg 3 2025 Consadole 0 - 1 Kofu

