Cong An Ha Noi vs Ho Chi Minh — Super Cup
Super Cup · Việt Nam
1
1.35
X
4.95
2
7.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
CON
Cong An Ha NoiChỉ sốHo Chi MinhHO 
Cong An Ha NoiChỉ sốHo Chi MinhHO 
56%Kiểm soát bóng44%
13Tổng dứt điểm8
8Trúng đích3
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CON
Cong An Ha NoiMỗi trậnHo Chi MinhHO 
Cong An Ha NoiMỗi trậnHo Chi MinhHO 
2.0Bàn thắng / trận1.6
0.8Bàn thua / trận0.9
61%Kiểm soát bóng47%
12.4Dứt điểm / trận8.8
4.6Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CON
Cong An Ha NoiTỷ lệHo Chi MinhHO 
Cong An Ha NoiTỷ lệHo Chi MinhHO 
70%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
40%Tài 2.540%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CON
Cong An Ha Noi
LWWWL
Cong An Ha Noi
LWWWL
GAM
Gamba Osaka(Jpn)
CON
Cong An Ha Noi(Vie)
4
1
1.44
7.00
Gamba Osaka(Jpn)
CON
Cong An Ha Noi(Vie)
4
1
1.44
7.00
VIE
Viettel
CON
Cong An Ha Noi
0
1
3.25
2.25
Viettel
CON
Cong An Ha Noi
0
1
3.25
2.25
CON
Cong An Ha Noi
HON
Hong L
2
0
1.21
12.00
Cong An Ha Noi
HON
Hong L
2
0
1.21
12.00
ADE
Adelaide U
CON
Cong An Ha Noi
0
2
1.76
4.00
Adelaide U
CON
Cong An Ha Noi
0
2
1.76
4.00
VIE
Viettel
CON
Cong An Ha Noi
1
0
2.85
2.80
Viettel
CON
Cong An Ha Noi
1
0
2.85
2.80
CON
Cong An Ha Noi
BIN
Binh Duong
2
1
1.17
12.50
Cong An Ha Noi
BIN
Binh Duong
2
1
1.17
12.50
HON
Hong L
CON
Cong An Ha Noi
1
1
4.10
1.95
Hong L
CON
Cong An Ha Noi
1
1
4.10
1.95
CON
Cong An Ha Noi
THA
Thanh Hoa
2
0
1.21
12.00
Cong An Ha Noi
THA
Thanh Hoa
2
0
1.21
12.00
CON
Cong An Ha Noi
NAM
Nam Dinh
3
2
1.75
5.35
Cong An Ha Noi
NAM
Nam Dinh
3
2
1.75
5.35
HAI
Hai Phong
CON
Cong An Ha Noi
0
2
4.30
1.75
Hai Phong
CON
Cong An Ha Noi
0
2
4.30
1.75
HO
Ho Chi Minh
WLWLW
Ho Chi Minh
WLWLW
LAMLam Dong
HO
Ho Chi Minh
0
1
–
–
Ho Chi Minh
0
1
–
–
BAC
Bac Ninh
HO
Ho Chi Minh
1
0
3.05
2.35
Bac Ninh
HO
Ho Chi Minh
1
0
3.05
2.35
HO
Ho Chi Minh
HA
Ha Noi
3
1
3.30
2.07
Ho Chi Minh
HA
Ha Noi
3
1
3.30
2.07
BIN
Binh Duong(Vie)
HO
Ho Chi Minh(Vie)
2
1
–
–
Binh Duong(Vie)
HO
Ho Chi Minh(Vie)
2
1
–
–
DON
Dong Thap(Vie)
HO
Ho Chi Minh(Vie)
0
1
–
–
Dong Thap(Vie)
HO
Ho Chi Minh(Vie)
0
1
–
–
PHU
Phu Dong
HO
Ho Chi Minh
1
2
1.61
4.62
Phu Dong
HO
Ho Chi Minh
1
2
1.61
4.62
NAM
Nam Dinh
HO
Ho Chi Minh
2
4
1.85
4.20
Nam Dinh
HO
Ho Chi Minh
2
4
1.85
4.20
HA
Ha Noi
HO
Ho Chi Minh
1
1
1.33
7.80
Ha Noi
HO
Ho Chi Minh
1
1
1.33
7.80
HO
Ho Chi Minh
DON
Dong Thap
3
0
1.51
7.00
Ho Chi Minh
DON
Dong Thap
3
0
1.51
7.00
HO
Ho Chi Minh
VIE
Viettel
1
1
2.98
2.22
Ho Chi Minh
VIE
Viettel
1
1
2.98
2.22
Đối đầu
CON
Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi3·1·2
Ho Chi MinhHO 

- thg 4 2026 Ho Chi Minh 0 - 3 Cong An Ha Noi
- thg 10 2025 Cong An Ha Noi 1 - 0 Ho Chi Minh
- thg 4 2025 Cong An Ha Noi 0 - 0 Ho Chi Minh
- thg 11 2024 Ho Chi Minh 2 - 1 Cong An Ha Noi
- thg 5 2024 Ho Chi Minh 2 - 1 Cong An Ha Noi
- thg 2 2024 Cong An Ha Noi 2 - 0 Ho Chi Minh

