Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Concordia vs Poli. T — Liga II

Liga II · Romania
1 2.62
X 3.20
2 2.67

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Concordia 56%@2.62
Hòa 20%@3.20
Poli. T 24%@2.67
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 43%@2.03
Xỉu 3.5 57%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.53
Không 41%@2.55
Bet Builder
1X & Under 5.5 58%@1.67
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

ConcordiaDự đoánPoli. T
46%Kiểm soát bóng54%
11Tổng dứt điểm11
6Trúng đích5
5Phạt góc5
3Thẻ vàng0
ConcordiaThực tếPoli. T
45%Kiểm soát bóng55%
10Tổng dứt điểm12
5Trúng đích7
3Phạt góc3
3Thẻ vàng0
ConcordiaThực tế · Dự đoánPoli. T
45%46%Kiểm soát bóng55%54%
1011Tổng dứt điểm1211
56Trúng đích75
35Phạt góc35
33Thẻ vàng00

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ConcordiaMỗi trậnPoli. T
2.9Bàn thắng / trận1.2
1.1Bàn thua / trận0.3
50%Kiểm soát bóng60%
11.0Dứt điểm / trận11.0
4.6Phạt góc / trận5.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ConcordiaTỷ lệPoli. T
70%Trận thắng80%
90%Tài 1.530%
80%Tài 2.520%
70%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Concordia LWLWW
L 19 thg 9 Concordia Metalul Buzau 0 1 2.07 3.50
W 12 thg 9 Dinamo B Concordia 2 5 15.00 1.15
L 5 thg 9 Concordia Afumati 1 2 1.53 6.40
W 1 thg 9 Progresul Concordia 2 5 9.40 1.32
W 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
W 19 thg 8 Concordia Otelul 5 1 3.40 2.17
W 15 thg 8 Gloria Bistrita Concordia 1 2 2.65 2.82
W 12 thg 8 Mogosoaia Concordia 1 4 4.00 1.78
W 8 thg 8 Concordia FC Bihor 2 0 2.52 2.77
W 1 thg 8 Cetatea Suceava Concordia 1 3 3.30 2.25
Poli. T WWDLW
W 19 thg 9 Popesti-Leord Poli. T 3 4 3.60 1.97
W 12 thg 9 Poli. T Stefanesti 2 1 1.15 16.00
D 6 thg 9 CSM Satu Mare Poli. T 1 1 6.40 1.52
L 3 thg 9 Poli. T Rapid 0 2 8.25 1.45
W 30 thg 8 Poli. T ASA T 3 0 1.93 3.80
W 19 thg 8 Poli. T ASA T 2 1 2.07 3.60
W 15 thg 8 Poli. T Unirea Slobozia 1 0 1.50 5.70
W 12 thg 8 Poli. T Dumbravita 1 0 1.85 4.00
D 8 thg 8 Selimbar (Rou) Poli. T 1 1 3.45 2.11
W 4 thg 8 Poli. T Chindia T 1 0 2.60 3.00

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 8 +12 22
3 CSM Reşiţa 8 +5 18
4 FC Bacau 8 +11 15
7 Concordia 8 +4 15
8 Metalul Buzău 8 +2 14
9 CS Afumati 8 0 14
10 Cetatea Suceava 8 +4 12
11 Gloria Bistriţa 8 +2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 ASA Targu Mures 8 -3 11
15 Bihor Oradea 8 +3 9
17 Ştefăneşti 8 -9 6
19 Unirea Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 Dumbrăviţa 8 -11 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)