Concordia vs Poli. T — Liga II
Liga II · Romania
1
2.62
X
3.20
2
2.67
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CON
ConcordiaDự đoánPoli. TPOL
ConcordiaDự đoánPoli. TPOL
46%Kiểm soát bóng54%
11Tổng dứt điểm11
6Trúng đích5
5Phạt góc5
3Thẻ vàng0
CON
ConcordiaThực tếPoli. TPOL
ConcordiaThực tếPoli. TPOL
45%Kiểm soát bóng55%
10Tổng dứt điểm12
5Trúng đích7
3Phạt góc3
3Thẻ vàng0
CON
ConcordiaThực tế · Dự đoánPoli. TPOL
ConcordiaThực tế · Dự đoánPoli. TPOL
45%46%Kiểm soát bóng55%54%
1011Tổng dứt điểm1211
56Trúng đích75
35Phạt góc35
33Thẻ vàng00
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CON
ConcordiaMỗi trậnPoli. TPOL
ConcordiaMỗi trậnPoli. TPOL
2.9Bàn thắng / trận1.2
1.1Bàn thua / trận0.3
50%Kiểm soát bóng60%
11.0Dứt điểm / trận11.0
4.6Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CON
ConcordiaTỷ lệPoli. TPOL
ConcordiaTỷ lệPoli. TPOL
70%Trận thắng80%
90%Tài 1.530%
80%Tài 2.520%
70%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CON
Concordia
LWLWW
Concordia
LWLWW
CON
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
DIN
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
CON
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
PRO
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
GLO
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
MOG
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
CON
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
CET
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
POL
Poli. T
WWDLW
Poli. T
WWDLW
POP
Popesti-Leord
POL
Poli. T
3
4
3.60
1.97
Popesti-Leord
POL
Poli. T
3
4
3.60
1.97
POL
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
Poli. T
STE
Stefanesti
2
1
1.15
16.00
CSM
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
CSM Satu Mare
POL
Poli. T
1
1
6.40
1.52
POL
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
Poli. T
RAP
Rapid
0
2
8.25
1.45
POL
Poli. T
ASA
ASA T
3
0
1.93
3.80
Poli. T
ASA
ASA T
3
0
1.93
3.80
POL
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
Poli. T
ASA
ASA T
2
1
2.07
3.60
POL
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
Poli. T
UNI
Unirea Slobozia
1
0
1.50
5.70
POL
Poli. T
DUM
Dumbravita
1
0
1.85
4.00
Poli. T
DUM
Dumbravita
1
0
1.85
4.00
SEL
Selimbar (Rou)
POL
Poli. T
1
1
3.45
2.11
Selimbar (Rou)
POL
Poli. T
1
1
3.45
2.11
POL
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Poli. T
CHI
Chindia T
1
0
2.60
3.00
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























