Concordia vs Otelul — Cupa României
Cupa României · Romania
1
3.40
X
3.20
2
2.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CON
ConcordiaMỗi trậnOtelulOTE
ConcordiaMỗi trậnOtelulOTE
2.6
Bàn thắng / trận
1.91.0
Bàn thua / trận
1.250%
Kiểm soát bóng
54%10.7
Dứt điểm / trận
12.14.3
Phạt góc / trận
4.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CON
ConcordiaTỷ lệOtelulOTE
ConcordiaTỷ lệOtelulOTE
70%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CON
Concordia
WWWWD
Concordia
WWWWD
GLO
Gloria B
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
Gloria B
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
PRO
Progresul M
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
Progresul M
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
CON
Concordia
BIH
Bihor Oradea
2
0
2.52
2.77
Concordia
BIH
Bihor Oradea
2
0
2.52
2.77
CET
Cetatea S
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
Cetatea S
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
CON
Concordia
CSM
CSM Satu Mare
2
2
3.10
2.25
Concordia
CSM
CSM Satu Mare
2
2
3.10
2.25
CS
CS Afumati
CON
Concordia
1
0
2.75
2.55
CS Afumati
CON
Concordia
1
0
2.75
2.55
CON
Concordia
FC
FC Bacau
2
0
2.05
3.80
Concordia
FC
FC Bacau
2
0
2.05
3.80
CSM
CSM Resita
CON
Concordia
1
2
2.02
4.35
CSM Resita
CON
Concordia
1
2
2.02
4.35
CON
Concordia
TUN
Tunari
1
1
1.55
5.80
Concordia
TUN
Tunari
1
1
1.55
5.80
VII
Viitorul S
CON
Concordia
0
2
2.60
3.00
Viitorul S
CON
Concordia
0
2
2.60
3.00
OTE
Otelul
DLDDW
Otelul
DLDDW
OTE
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
Otelul
UNI
Universitatea C
1
1
4.45
1.95
PET
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
Petrolul P
OTE
Otelul
1
0
3.00
2.75
OTE
Otelul
DIN
Dinamo B
1
1
3.45
2.35
Otelul
DIN
Dinamo B
1
1
3.45
2.35
UTA
Uta Arad
OTE
Otelul
2
2
2.12
3.85
Uta Arad
OTE
Otelul
2
2
2.12
3.85
OTE
Otelul
CFR
CFR C
2
1
3.35
2.37
Otelul
CFR
CFR C
2
1
3.35
2.37
OTE
Otelul
FC
FC Bacau
3
1
1.22
12.00
Otelul
FC
FC Bacau
3
1
1.22
12.00
FAR
Farul C
OTE
Otelul
0
0
2.32
2.95
Farul C
OTE
Otelul
0
0
2.32
2.95
PET
Petrolul P
OTE
Otelul
1
5
1.80
5.80
Petrolul P
OTE
Otelul
1
5
1.80
5.80
OTE
Otelul
FAR
Farul C
3
2
2.57
3.20
Otelul
FAR
Farul C
3
2
2.57
3.20
OTE
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Otelul
MET
Metaloglobus
2
2
1.39
9.40
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

