Concordia vs Metalul Buzau — Liga II
Liga II · Romania
1
2.07
X
3.50
2
3.50
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
- ~0' 0-1Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CON
ConcordiaDự đoánMetalul BuzauMET
ConcordiaDự đoánMetalul BuzauMET
48%Kiểm soát bóng52%
14Tổng dứt điểm11
6Trúng đích4
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
CON
ConcordiaThực tếMetalul BuzauMET
ConcordiaThực tếMetalul BuzauMET
42%Kiểm soát bóng58%
4Tổng dứt điểm13
0Trúng đích4
6Phạt góc4
2Thẻ vàng1
CON
ConcordiaThực tế · Dự đoánMetalul BuzauMET
ConcordiaThực tế · Dự đoánMetalul BuzauMET
42%48%Kiểm soát bóng58%52%
414Tổng dứt điểm1311
06Trúng đích44
65Phạt góc45
22Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CON
ConcordiaMỗi trậnMetalul BuzauMET
ConcordiaMỗi trậnMetalul BuzauMET
3.1Bàn thắng / trận1.3
1.6Bàn thua / trận0.9
50%Kiểm soát bóng55%
12.6Dứt điểm / trận12.4
4.7Phạt góc / trận5.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CON
ConcordiaTỷ lệMetalul BuzauMET
ConcordiaTỷ lệMetalul BuzauMET
80%Trận thắng50%
100%Tài 1.560%
90%Tài 2.530%
90%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CON
Concordia
WLWWL
Concordia
WLWWL
DIN
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
CON
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
PRO
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
GLO
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
MOG
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
CON
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
CET
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
MET
Metalul Buzau
WDLLD
Metalul Buzau
WDLLD
MET
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
Metalul Buzau
UNI
Unirea Slobozia
2
0
2.12
3.70
SEL
Selimbar
MET
Metalul Buzau
1
1
3.80
2.02
Selimbar
MET
Metalul Buzau
1
1
3.80
2.02
MET
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
Metalul Buzau
CHI
Chindia T
1
3
2.48
3.00
SLA
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
Slatina
MET
Metalul Buzau
2
0
2.15
3.65
GLO
Gloria Bistrita
MET
Metalul Buzau
0
0
2.25
3.25
Gloria Bistrita
MET
Metalul Buzau
0
0
2.25
3.25
DIN
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
Dinamo B
MET
Metalul Buzau
0
1
8.40
1.28
BAI
Baicoi
MET
Metalul Buzau
2
4
5.30
1.60
Baicoi
MET
Metalul Buzau
2
4
5.30
1.60
MET
Metalul Buzau
AFU
Afumati
3
1
1.95
4.20
Metalul Buzau
AFU
Afumati
3
1
1.95
4.20
MET
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
Metaloglobus
MET
Metalul Buzau
0
0
2.42
3.00
MET
Metalul Buzau
CAL
Calarasi
0
0
–
–
Metalul Buzau
CAL
Calarasi
0
0
–
–
Đối đầu
CON
Concordia
Concordia1·0·1
Metalul BuzauMET

- thg 10 2025 Concordia 1 - 2 Metalul Buzau
- thg 9 2024 Concordia 1 - 0 Metalul Buzau
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























