Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Concordia vs Metalul Buzau — Liga II

Liga II · Romania
1 2.07
X 3.50
2 3.50
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
  1. ~0' 0-1Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Concordia 75%@2.07
Hòa 13%@3.50
Metalul Buzau 12%@3.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 89%@1.24
Xỉu 1.5 11%@10.03
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 76%@1.63
Không 24%@2.28
Bet Builder
1X & Over 1.5 75%@1.58
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

ConcordiaDự đoánMetalul Buzau
48%Kiểm soát bóng52%
14Tổng dứt điểm11
6Trúng đích4
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
ConcordiaThực tếMetalul Buzau
42%Kiểm soát bóng58%
4Tổng dứt điểm13
0Trúng đích4
6Phạt góc4
2Thẻ vàng1
ConcordiaThực tế · Dự đoánMetalul Buzau
42%48%Kiểm soát bóng58%52%
414Tổng dứt điểm1311
06Trúng đích44
65Phạt góc45
22Thẻ vàng12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ConcordiaMỗi trậnMetalul Buzau
3.1Bàn thắng / trận1.3
1.6Bàn thua / trận0.9
50%Kiểm soát bóng55%
12.6Dứt điểm / trận12.4
4.7Phạt góc / trận5.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ConcordiaTỷ lệMetalul Buzau
80%Trận thắng50%
100%Tài 1.560%
90%Tài 2.530%
90%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Concordia WLWWL
W 12 thg 9 Dinamo B Concordia 2 5 15.00 1.15
L 5 thg 9 Concordia Afumati 1 2 1.53 6.40
W 1 thg 9 Progresul Concordia 2 5 9.40 1.32
W 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
L 22 thg 8 Concordia Poli. T 1 5 2.62 2.67
W 19 thg 8 Concordia Otelul 5 1 3.40 2.17
W 15 thg 8 Gloria Bistrita Concordia 1 2 2.65 2.82
W 12 thg 8 Mogosoaia Concordia 1 4 4.00 1.78
W 8 thg 8 Concordia FC Bihor 2 0 2.52 2.77
W 1 thg 8 Cetatea Suceava Concordia 1 3 3.30 2.25
Metalul Buzau WDLLD
W 13 thg 9 Metalul Buzau Unirea Slobozia 2 0 2.12 3.70
D 5 thg 9 Selimbar Metalul Buzau 1 1 3.80 2.02
L 29 thg 8 Metalul Buzau Chindia T 1 3 2.48 3.00
L 22 thg 8 Slatina Metalul Buzau 2 0 2.15 3.65
D 19 thg 8 Gloria Bistrita Metalul Buzau 0 0 2.25 3.25
W 15 thg 8 Dinamo B Metalul Buzau 0 1 8.40 1.28
W 12 thg 8 Baicoi Metalul Buzau 2 4 5.30 1.60
W 8 thg 8 Metalul Buzau Afumati 3 1 1.95 4.20
D 1 thg 8 Metaloglobus Metalul Buzau 0 0 2.42 3.00
D 11 thg 7 Metalul Buzau Calarasi 0 0 – –

Đối đầu

Concordia
1·0·1
Metalul Buzau
  • thg 10 2025 Concordia 1 - 2 Metalul Buzau
  • thg 9 2024 Concordia 1 - 0 Metalul Buzau

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 8 +12 22
3 CSM Reşiţa 8 +5 18
4 FC Bacau 8 +11 15
7 Concordia 8 +4 15
8 Metalul Buzău 8 +2 14
9 CS Afumati 8 0 14
10 Cetatea Suceava 8 +4 12
11 Gloria Bistriţa 8 +2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 ASA Targu Mures 8 -3 11
15 Bihor Oradea 8 +3 9
17 Ştefăneşti 8 -9 6
19 Unirea Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 Dumbrăviţa 8 -11 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)