Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Concordia vs Afumati — Liga II

Liga II · Romania
1 1.53
X 4.20
2 6.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
74%Xác suất
Concordia thắng 1 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Concordia 74%@1.53
Hòa 16%@4.20
Afumati 10%@6.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 73%@1.22
Xỉu 1.5 27%@3.30
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.80
Không 56%@1.95
Bet Builder
1X & Under 4.5 68%@1.37
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

ConcordiaDự đoánAfumati
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng dứt điểm11
7Trúng đích5
4Phạt góc5
4Thẻ vàng2
0Việt vị1
0Lỗi12
ConcordiaThực tếAfumati
56%Kiểm soát bóng44%
7Tổng dứt điểm11
3Trúng đích5
5Phạt góc10
4Thẻ vàng2
ConcordiaThực tế · Dự đoánAfumati
56%49%Kiểm soát bóng44%51%
712Tổng dứt điểm1111
37Trúng đích55
54Phạt góc105
44Thẻ vàng22

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ConcordiaMỗi trậnAfumati
3.1Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.5
49%Kiểm soát bóng53%
11.3Dứt điểm / trận12.3
4.0Phạt góc / trận5.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ConcordiaTỷ lệAfumati
80%Trận thắng50%
100%Tài 1.570%
90%Tài 2.560%
80%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Concordia LWWWL
L 19 thg 9 Concordia Metalul Buzau 0 1 2.07 3.50
W 12 thg 9 Dinamo B Concordia 2 5 15.00 1.15
W 1 thg 9 Progresul Concordia 2 5 9.40 1.32
W 29 thg 8 Metaloglobus Concordia 1 3 2.67 2.65
L 22 thg 8 Concordia Poli. T 1 5 2.62 2.67
W 19 thg 8 Concordia Otelul 5 1 3.40 2.17
W 15 thg 8 Gloria Bistrita Concordia 1 2 2.65 2.82
W 12 thg 8 Mogosoaia Concordia 1 4 4.00 1.78
W 8 thg 8 Concordia FC Bihor 2 0 2.52 2.77
W 1 thg 8 Cetatea Suceava Concordia 1 3 3.30 2.25
Afumati LWDWD
L 2 thg 10 Petrolul(Rou) Afumati(Rou) 3 2 1.56 5.25
W 19 thg 9 CSM Satu Mare Afumati 0 2 3.40 2.15
D 12 thg 9 Afumati ASA T 2 2 1.95 3.60
W 29 thg 8 Afumati Unirea Slobozia 2 1 2.22 3.40
D 23 thg 8 Selimbar (Rou) Afumati 1 1 2.70 2.70
L 19 thg 8 Afumati FC Voluntari 0 1 3.95 2.00
L 15 thg 8 Afumati Chindia T 0 3 3.05 2.30
W 12 thg 8 Calarasi Afumati 0 3 3.95 1.68
L 8 thg 8 Metalul Buzau Afumati 3 1 1.95 4.20
W 1 thg 8 Afumati Dinamo B 2 1 1.27 9.25

Đối đầu

Concordia
2·0·1
Afumati
  • thg 5 2026 Afumati 1 - 0 Concordia
  • thg 9 2025 Afumati 1 - 2 Concordia
  • thg 4 2025 Concordia 4 - 0 Afumati

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Slatina 8 +12 22
3 CSM Reşiţa 8 +5 18
4 FC Bacau 8 +11 15
7 Concordia 8 +4 15
8 Metalul Buzău 8 +2 14
9 CS Afumati 8 0 14
10 Cetatea Suceava 8 +4 12
11 Gloria Bistriţa 8 +2 12
12 Metaloglobus 8 -1 11
13 ASA Targu Mures 8 -3 11
15 Bihor Oradea 8 +3 9
17 Ştefăneşti 8 -9 6
19 Unirea Slobozia 8 -1 4
20 CSM Satu Mare 8 -7 4
21 Dumbrăviţa 8 -11 3

Chú thích

  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)