Concordia vs Afumati — Liga II
Liga II · Romania
1
1.53
X
4.20
2
6.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Concordia thắng
1
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
CON
ConcordiaDự đoánAfumatiAFU
ConcordiaDự đoánAfumatiAFU
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng dứt điểm11
7Trúng đích5
4Phạt góc5
4Thẻ vàng2
0Việt vị1
0Lỗi12
CON
ConcordiaThực tếAfumatiAFU
ConcordiaThực tếAfumatiAFU
56%Kiểm soát bóng44%
7Tổng dứt điểm11
3Trúng đích5
5Phạt góc10
4Thẻ vàng2
CON
ConcordiaThực tế · Dự đoánAfumatiAFU
ConcordiaThực tế · Dự đoánAfumatiAFU
56%49%Kiểm soát bóng44%51%
712Tổng dứt điểm1111
37Trúng đích55
54Phạt góc105
44Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
CON
ConcordiaMỗi trậnAfumatiAFU
ConcordiaMỗi trậnAfumatiAFU
3.1Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.5
49%Kiểm soát bóng53%
11.3Dứt điểm / trận12.3
4.0Phạt góc / trận5.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
CON
ConcordiaTỷ lệAfumatiAFU
ConcordiaTỷ lệAfumatiAFU
80%Trận thắng50%
100%Tài 1.570%
90%Tài 2.560%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
CON
Concordia
LWWWL
Concordia
LWWWL
CON
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
DIN
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
PRO
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
GLO
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
MOG
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
CON
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
CET
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
Cetatea Suceava
CON
Concordia
1
3
3.30
2.25
AFU
Afumati
LWDWD
Afumati
LWDWD
PET
Petrolul(Rou)
AFU
Afumati(Rou)
3
2
1.56
5.25
Petrolul(Rou)
AFU
Afumati(Rou)
3
2
1.56
5.25
CSM
CSM Satu Mare
AFU
Afumati
0
2
3.40
2.15
CSM Satu Mare
AFU
Afumati
0
2
3.40
2.15
AFU
Afumati
ASA
ASA T
2
2
1.95
3.60
Afumati
ASA
ASA T
2
2
1.95
3.60
AFU
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
Afumati
UNI
Unirea Slobozia
2
1
2.22
3.40
SEL
Selimbar (Rou)
AFU
Afumati
1
1
2.70
2.70
Selimbar (Rou)
AFU
Afumati
1
1
2.70
2.70
AFU
Afumati
FC
FC Voluntari
0
1
3.95
2.00
Afumati
FC
FC Voluntari
0
1
3.95
2.00
AFU
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
Afumati
CHI
Chindia T
0
3
3.05
2.30
CAL
Calarasi
AFU
Afumati
0
3
3.95
1.68
Calarasi
AFU
Afumati
0
3
3.95
1.68
MET
Metalul Buzau
AFU
Afumati
3
1
1.95
4.20
Metalul Buzau
AFU
Afumati
3
1
1.95
4.20
AFU
Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
Afumati
DIN
Dinamo B
2
1
1.27
9.25
Đối đầu
CON
Concordia
Concordia2·0·1
AfumatiAFU

- thg 5 2026 Afumati 1 - 0 Concordia
- thg 9 2025 Afumati 1 - 2 Concordia
- thg 4 2025 Concordia 4 - 0 Afumati
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Liga 2 (Championship Group)
- Liga 2 (Relegation Group)























