Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Compostela vs Villalbes — Tercera División RFEF - Group 1

1 1.50
X 3.70
2 9.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.72 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Compostela 47%@1.50
Hòa 38%@3.70
Villalbes 15%@9.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 28%@4.42
Xỉu 2.5 72%@1.72
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.15
Không 56%@1.65

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

CompostelaMỗi trậnVillalbes
1.4
Bàn thắng / trận
0.6
0.8
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

CompostelaTỷ lệVillalbes
4
Trận thắng
3
7
Tài 1.5
4
3
Tài 2.5
3
5
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Compostela LWWLD
L 21 Jun Badalona II Compostela 2 0 2.87 2.50
W 14 Jun Compostela Badalona II 3 0 2.05 3.70
W 7 Jun Compostela Atletico A 2 1 1.52 6.25
L 31 May Atletico A Compostela 2 1 4.35 2.00
D 16 May Villalbes Compostela 0 0 4.15 2.15
W 10 May Viveiro Compostela 0 1
Villalbes DWLLW
D 16 May Villalbes Compostela 0 0 4.15 2.15
W 10 May Villalbes CD Lugo B 2 1 2.35 2.90
L 3 May Celta III Villalbes 4 1 2.52 2.70
L 26 Apr Villalbes Silva 0 3
W 19 Apr Celtiga Villalbes 0 1 2.65 2.87
W 12 Apr Villalbes Cambados 1 0 2.12 3.40

Đối đầu

Compostela
0·3·0
Villalbes
  • May 2026 Villalbes 0 - 0 Compostela
  • Mar 2026 Compostela 0 - 0 Villalbes
  • Nov 2025 Villalbes 2 - 2 Compostela

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Arosa 34 +23 70
2 Compostela 34 +27 68
3 Atlético Arteixo 34 +10 58
4 Estradense 34 +13 53
5 Villalbés 34 +7 52
6 Boiro 34 +16 51
7 Celta de Vigo III 34 +15 51
8 Somozas 34 +5 51
9 CD Lugo B 34 +7 49
10 Coruña 34 +6 48
11 Alondras 34 -3 45
12 Barco 34 -8 44
13 Celtiga 34 0 39
14 Viveiro 34 -14 38
15 Silva 34 -12 36
16 Cambados 34 -19 26
17 Noia 34 -29 25
18 Barbadás 34 -44 19